Cách dùng "以前我也不知道我要去哪" (yǐ qián wǒ yě bù zhī dào wǒ yào qù nǎ) trong hội thoại tiếng Trung
以前我也不知道我要去哪
Trước đây ta cũng không biết ta muốn đi đâu.
Show Information
Source Media
TV Series
Season & Episode
S1 E34
Clip Timestamp
13:20
TMDB ID
292696
Conversation Context
| Line | Chinese | Pinyin | Translation |
|---|---|---|---|
| 1 | 其实我知道你要说什么 | qí shí wǒ zhī dào nǐ yào shuō shén me | Thật ra ta biết huynh muốn nói gì. |
| 2▶ | 以前我也不知道我要去哪 | yǐ qián wǒ yě bù zhī dào wǒ yào qù nǎ | Trước đây ta cũng không biết ta muốn đi đâu. |
| 3 | 直到我遇见了叶璃 | zhí dào wǒ yù jiàn le yè lí | Cho đến khi ta gặp Diệp Ly. |
More Clips From Episode
Total 124 clips (Page 1 of 7)
HSK 4
0:03s
zěn me pǎo dào hòu shān lái le ràng dà jiā yí tòng zhǎoSao lại chạy ra sau núi vậy? Khiến mọi người tìm khắp nơi.

HSK 2
0:03s
hǎo wǒ yě yào wǒ yě yào wǒ men yì qǐ qù chī hóng dòu fànĐược. Ta cũng muốn. Chúng ta cùng đi ăn cơm đỗ đỏ.

HSK 5
0:03s

HSK 3
0:03s

HSK 3
0:03s
ér qiě wǒ yě chī bù liǎo shén me wǒ bú yào dà zhái ziHơn nữa, ta cũng không ăn nhiều. Ta không cần nhà cao cửa rộng.

HSK 6
0:03s













