Cách dùng "你可吓死我了" (nǐ kě xià sǐ wǒ le) trong hội thoại tiếng Trung
你可吓死我了
nǐ kě xià sǐ wǒ le
Người làm ta sợ chết mất.
Show Information
Source Media
TV Series
Season & Episode
S1 E34
Clip Timestamp
9:10
TMDB ID
292696
Conversation Context
| Line | Chinese | Pinyin | Translation |
|---|---|---|---|
| 1 | 娘子 | niáng zǐ | Tiểu thư. |
| 2▶ | 你可吓死我了 | nǐ kě xià sǐ wǒ le | Người làm ta sợ chết mất. |
| 3 | 怎么跑到后山来了 让大家一通找 | zěn me pǎo dào hòu shān lái le ràng dà jiā yí tòng zhǎo | Sao lại chạy ra sau núi vậy? Khiến mọi người tìm khắp nơi. |
More Clips From Episode
Total 124 clips (Page 1 of 7)
HSK 4
0:03s
zěn me pǎo dào hòu shān lái le ràng dà jiā yí tòng zhǎoSao lại chạy ra sau núi vậy? Khiến mọi người tìm khắp nơi.

HSK 2
0:03s
hǎo wǒ yě yào wǒ yě yào wǒ men yì qǐ qù chī hóng dòu fànĐược. Ta cũng muốn. Chúng ta cùng đi ăn cơm đỗ đỏ.

HSK 3
0:03s

HSK 5
0:03s

HSK 3
0:03s

HSK 3
0:03s
ér qiě wǒ yě chī bù liǎo shén me wǒ bú yào dà zhái ziHơn nữa, ta cũng không ăn nhiều. Ta không cần nhà cao cửa rộng.

HSK 6
0:03s












