Cách dùng "我在出差明天回去" (wǒ zài chū chāi míng tiān huí qù) trong hội thoại tiếng Trung
我在出差明天回去
Con đang đi công tác, mai về
Idioms & Colloquial Expressions
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0128:33
wèi mā mā
喂 妈妈
“Alo, mẹ ơi”
LINE 0228:35
PLAYING SCENEwǒ我
zài在
chū出
chāi差
míng明
tiān天
huí回
qù去
“Con đang đi công tác, mai về”
LINE 0328:39
nǐ shì nǎ ge chōng diàn xiàn huài le wǒ bāng nǐ mǎi yí gè
你是哪个充电线坏了 我帮你买一个
“Dây sạc nào của mẹ bị hỏng vậy Con mua cho mẹ một cái”
Show Information
More Clips From Episode
Total 186 clips (Page 10 of 10)
HSK 2
0:03s

HSK 7
0:03s
liǎng gè shí jiǔ kuài qián wēi xìn sǎo mǎ zhī fù wǒ gěi nǐ ná dēng pàoHai cái 19 tệ Thanh toán quét mã WeChat Để tôi lấy bóng đèn cho anh

HSK 6
0:03s
wǒ yí gè péng yǒu de mā mā gēn nín de míng zì yī mú yī yàngMẹ của một người bạn tôi có tên y hệt như cô vậy.

HSK 3
0:03s
zuó tiān yě yǒu yí gè rén lái wèn dōng wèn xī deHôm qua cũng có người đến hỏi han đủ thứ.

HSK 2
0:03s

HSK 1
0:03s
yí gè nǚ de sān shí lái suì shòu shòu gāo gāo de duǎn fàMột người phụ nữ, khoảng ba mươi tuổi. Người gầy cao, tóc ngắn.