Cách dùng "我在出差明天回去" (wǒ zài chū chāi míng tiān huí qù) trong hội thoại tiếng Trung
我在出差明天回去
Con đang đi công tác, mai về
Idioms & Colloquial Expressions
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0128:33
wèi mā mā
喂 妈妈
“Alo, mẹ ơi”
LINE 0228:35
PLAYING SCENEwǒ我
zài在
chū出
chāi差
míng明
tiān天
huí回
qù去
“Con đang đi công tác, mai về”
LINE 0328:39
nǐ shì nǎ ge chōng diàn xiàn huài le wǒ bāng nǐ mǎi yí gè
你是哪个充电线坏了 我帮你买一个
“Dây sạc nào của mẹ bị hỏng vậy Con mua cho mẹ một cái”
Show Information
More Clips From Episode
Total 186 clips (Page 5 of 10)
HSK 2
0:03s
lí jié gǎo shí jiān hái yǒu hǎo jǐ gè xiǎo shí wǒ zài xiǎng xiǎngVẫn còn mấy tiếng nữa mới đến deadline Để tôi suy nghĩ thêm

HSK 7
0:03s

HSK 4
0:03s

HSK 5
0:03s
wǒ shén me shí hòu shuō guò nǐ gěi wǒ tiān má fán yaTôi có bao giờ nói bạn làm phiền tôi đâu

HSK 5
0:03s
zhè shì hé hán xiě de shàng jǐ zhāng de gēng xīn maĐây là các chương cập nhật mà Hà Hàn đã viết à?

HSK 4
0:03s
wǒ què shí guǎn tā yào le dàn tā bù kěn gěi wǒTôi có xin cô ấy thật, nhưng cô ấy không chịu đưa.

HSK 7
0:03s
suǒ yǐ zhè jiù shì nǐ wèi shén me zhè me zhé mó zì jǐVậy đó chính là lý do tại sao bạn lại hành hạ bản thân như vậy.

HSK 4
0:03s
wǒ jiù yào xiàng tā men xiàng nǐ men zhèng míng wǒ kě yǐ xiě dé bǐ tā hǎotôi phải chứng minh với họ, với các bạn rằng tôi có thể viết hay hơn anh ấy.

HSK 7
0:03s

HSK 5
0:03s
hé hán tā xiàn zài shì yīn wèi zì jǐ de gè rén yuán yīn suǒ yǐ cái tíng gèngHà Hàn bây giờ vì lý do cá nhân mới ngừng đăng bài.

HSK 6
0:03s

HSK 6
0:03s
wǒ xī wàng zài jīn tiān xià bān zhī qián kě yǐ kàn dào nǐ duō yī zhāng de gēng xīnTôi hy vọng trước khi tan làm hôm nay có thể thấy bạn đăng thêm một chương.

HSK 3
0:03s

HSK 2
0:03s
bù hǎo yì sī wǒ zài gǎn gǎo zi méi shí jiān gēn nǐ liáo tiānXin lỗi, tôi đang viết gấp, không có thời gian trò chuyện với bạn.

HSK 3
0:03s
wǒ bǎ shǎn líng qí shì de 《 yì shuǐ bié yàn dān 》 fā nǐ leTôi vừa gửi cho bạn bản thảo "Dịch Thủy Biệt Yên Đan" của Shanling Qishi.

HSK 4
0:03s

HSK 4
0:03s

HSK 3
0:03s

HSK 3
0:03s

HSK 3
0:03s