Cách dùng "我恨不得自己是你" (wǒ hèn bù dé zì jǐ shì nǐ) trong hội thoại tiếng Trung
我恨不得自己是你
wǒ hèn bù dé zì jǐ shì nǐ
tôi ước gì mình là em.
Show Information
Source Media
TV Series
Season & Episode
S1 E17
Clip Timestamp
10:57
TMDB ID
261676
Conversation Context
| Line | Chinese | Pinyin | Translation |
|---|---|---|---|
| 1 | 说实话 | shuō shí huà | Nói thật lòng, |
| 2▶ | 我恨不得自己是你 | wǒ hèn bù dé zì jǐ shì nǐ | tôi ước gì mình là em. |
| 3 | 可以亲手以牙还牙 | kě yǐ qīn shǒu yǐ yá huán yá | Để có thể tận tay mắt đền mắt, răng đền răng. |
More Clips From Episode
Total 51 clips (Page 2 of 3)
HSK 5
0:03s
jié guǒ ne lǎo yé zi zì jǐ zài jiā shuāi le yī jiāoKết quả là, ông cụ ở nhà một mình bị ngã.

HSK 4
0:03s
bié xiǎo xīn mǎ pì méi pāi hǎo pāi mǎ tí shàngđừng để nịnh không xong, lại đạp phải vó ngựa.

HSK 7
0:03s
bù xíng nǐ yī suàn zhàng jiù hú lǐ hú tú de wǒ wǒ zì jǐ lái baKhông được. Em cứ tính toán là lại lộn tùng phèo. Tôi... để tôi tự làm.

HSK 6
0:03s
qǐ míng wèi le zhè ge shì chóu dé shì jiāo tóu làn éKhải Minh vì chuyện này lo đến nỗi đầu tắt mặt tối.

HSK 6
0:03s
zhè rén suì shù dà le ya ér zi bù zài shēn biān shì zhēn bù xíngCon người ta già đi rồi, con trai không ở bên cạnh thật không ổn.

HSK 4
0:03s

HSK 7
0:03s

HSK 4
0:03s
xíng le xíng le nǐ dào qiàn de huà jiù bú yào zài shuō leĐược rồi, được rồi. Lời xin lỗi của anh đừng nói nữa.

HSK 7
0:03s

HSK 5
0:03s

HSK 4
0:03s
suí biàn guàng guàng jiù lí kāi tā yě bú shì shén me jū jiā guò rì zi de rénĐi dạo loanh quanh rồi rời đi. Hắn cũng chẳng phải loại người sống gia đình.

HSK 3
0:03s
dàn wǒ xiǎng de shì zuì hǎo néng rén zāng jù huòNhưng tôi nghĩ tốt nhất là bắt quả tang người và tang vật.

HSK 3
0:03s
xiāng bǐ zhī xià gěng tiān chóu gèng róng yì lù chū pò zhànSo sánh ra... Cảnh Thiên Trù dễ lộ sơ hở hơn.

HSK 3
0:03s
shěng zhe diǎn chī tǐng tián de zhè ge xíng leĂn tiết kiệm chút. Cái này khá ngọt đấy. Được rồi.

HSK 5
0:03s
shuí ya yǒu wán méi wán nǎ shì xíng jǐng duì deAi đấy? Có hết không đấy? Đội cảnh sát hình sự thành phố.

HSK 7
0:03s
wǒ dōu shuō duō shǎo biàn le zhè dōng xī zěn me lái de wǒ zhēn shì bù zhī dàoTao đã nói bao nhiêu lần rồi. Thứ này từ đâu ra? Tôi thật sự không biết.

HSK 4
0:03s
suí biàn guàng guàng zěn me le guàng jiē yě bù xíng aĐi dạo chơi thôi, sao nào? Đi dạo cũng không được à?

HSK 4
0:03s

HSK 2
0:03s
duō dà gè rén le nǐ mā ràng nǐ gàn shén me jiù gàn shén meLớn đầu to cổ thế rồi, mẹ bảo gì làm nấy à?

HSK 4
0:03s