Cách dùng "别叫老师 叫师哥" (bié jiào lǎo shī jiào shī gē) trong hội thoại tiếng Trung
别叫老师 叫师哥
Đừng gọi là thầy Gọi là sư huynh đi
Idioms & Colloquial Expressions
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0128:33
hé lǎo shī nǐ hǎo
何老师 你好
“Thầy Hà, chào thầy”
LINE 0228:36
PLAYING SCENEbié jiào lǎo shī jiào shī gē
别叫老师 叫师哥
“Đừng gọi là thầy Gọi là sư huynh đi”
LINE 0328:38
bì jìng zán men gòng tóng de lǎo shī shì lín zhǎn qiào lǎo shī
毕竟咱们共同的老师 是林展翘老师
“Xét cho cùng thầy của chúng ta là thầy Lâm Triển Kiều mà”
Show Information
More Clips From Episode
Total 180 clips (Page 6 of 9)
HSK 7
0:03s
zuó tiān bú shì jiàn guò ma nǐ bú jì dé wǒ le tóu hào shū fěnHôm qua mình có gặp nhau rồi mà Anh không nhớ em à? Fan số một của anh đó

HSK 7
0:03s

HSK 5
0:03s
tā gēn gū yān qù zhí bō le mǎ shàng jiù guò láiCô ấy đi livestream với Cố Yên rồi Sắp qua đây thôi

HSK 4
0:03s
wǒ lái zhè ér xiān bǎ cài diǎn shàng zhè me qiǎo aTôi đến đây gọi đồ ăn trước Trùng hợp thế

HSK 3
0:03s

HSK 5
0:03s
bì jìng zán men gòng tóng de lǎo shī shì lín zhǎn qiào lǎo shīXét cho cùng thầy của chúng ta là thầy Lâm Triển Kiều mà

HSK 2
0:03s
hái yǒu wǒ gēn nǐ shuō shī gē ràng nǐ zhè yí gè yuèCòn nữa, anh nói cho em biết Sư huynh cho em một tháng này

HSK 5
0:03s
wèi de jiù shì ràng nǐ hǎo hǎo bǎ wò jī huì jǐn liàng pǎo qǐ láilà để em nắm bắt tốt cơ hội Cố gắng bứt phá lên

HSK 7
0:03s

HSK 7
0:03s
bì jìng wǒ rèn shí hé hán nà huì er tā yě jiù èr shí chū tóuXét cho cùng hồi anh mới quen Hà Hàn anh ấy cũng mới hơn hai mươi tuổi thôi

HSK 4
0:03s

HSK 3
0:03s

HSK 3
0:03s
wǒ pà wǒ men dào shí hòu liáo shì de shí hòu bù tài fāng biànEm sợ lúc chúng ta nói chuyện việc sẽ không tiện lắm

HSK 3
0:03s
bù yòng bù yòng bù yòng wǒ men zǒu wǒ men zǒu nǐ men zuò zhè ér liáoThôi không cần, không cần đâu Chúng tôi đi rồi, các bạn cứ ngồi đây nói chuyện

HSK 1
0:03s

HSK 5
0:03s
fú wù yuán bāng wǒ men shàng xià dàn gāo ba xiè xiè aPhục vụ ơi, cho chúng tôi mang bánh kem ra với Cảm ơn nhé

HSK 4
0:03s
wǒ yào pāi nà ge bǐ xīn zhè yàng zhè yàng zhè yàngTôi muốn chụp kiểu tạo hình trái tim Thế này, thế này, thế này

HSK 2
0:03s
wǒ yào chī nà ge yào bù yào zuò guò qù a zhǎng zhūTôi muốn ăn cái đó Qua ngồi đó không, Zhang Zhu?

HSK 5
0:03s

HSK 3
0:03s
wǒ méi yǒu xiǎng dào nǐ zhè me nián qīng nǐ duō dàTôi không ngờ anh lại trẻ thế Anh bao nhiêu tuổi?