Cách dùng "到时候我告诉你直播的时间好吧" (dào shí hòu wǒ gào sù nǐ zhí bō de shí jiān hǎo ba) trong hội thoại tiếng Trung
到时候我告诉你直播的时间好吧
Lúc đó chú sẽ báo giờ livestream cho cháu nhé
Idioms & Colloquial Expressions
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0102:10
zhè jǐ tiān ne wǒ men huì ān pái gū yān gēn dú zhě lián xiàn de
这几天呢 我们会安排 孤烟跟读者连线的
“Mấy ngày tới chúng tôi sẽ sắp xếp cho Cố Yên kết nối với độc giả”
LINE 0202:14
PLAYING SCENEdào到
shí时
hòu候
wǒ我
gào告
sù诉
nǐ你
zhí直
bō播
de的
shí时
jiān间
hǎo好
ba吧
“Lúc đó chú sẽ báo giờ livestream cho cháu nhé”
LINE 0302:43
yōu pán lǐ zhuāng de shì wǒ gěi zuò zhě zhǎo de shǐ liào zhào piān
优盘里装的 是我给作者找的史料照片
“Trong USB đó là ảnh tư liệu lịch sử con tìm cho tác giả”
Show Information
More Clips From Episode
Total 180 clips (Page 6 of 9)
HSK 7
0:03s

HSK 5
0:03s
tā gēn gū yān qù zhí bō le mǎ shàng jiù guò láiCô ấy đi livestream với Cố Yên rồi Sắp qua đây thôi

HSK 4
0:03s
wǒ lái zhè ér xiān bǎ cài diǎn shàng zhè me qiǎo aTôi đến đây gọi đồ ăn trước Trùng hợp thế

HSK 3
0:03s

HSK 1
0:03s

HSK 5
0:03s
bì jìng zán men gòng tóng de lǎo shī shì lín zhǎn qiào lǎo shīXét cho cùng thầy của chúng ta là thầy Lâm Triển Kiều mà

HSK 2
0:03s
hái yǒu wǒ gēn nǐ shuō shī gē ràng nǐ zhè yí gè yuèCòn nữa, anh nói cho em biết Sư huynh cho em một tháng này

HSK 5
0:03s
wèi de jiù shì ràng nǐ hǎo hǎo bǎ wò jī huì jǐn liàng pǎo qǐ láilà để em nắm bắt tốt cơ hội Cố gắng bứt phá lên

HSK 7
0:03s

HSK 7
0:03s
bì jìng wǒ rèn shí hé hán nà huì er tā yě jiù èr shí chū tóuXét cho cùng hồi anh mới quen Hà Hàn anh ấy cũng mới hơn hai mươi tuổi thôi

HSK 4
0:03s

HSK 3
0:03s

HSK 3
0:03s
wǒ pà wǒ men dào shí hòu liáo shì de shí hòu bù tài fāng biànEm sợ lúc chúng ta nói chuyện việc sẽ không tiện lắm

HSK 3
0:03s
bù yòng bù yòng bù yòng wǒ men zǒu wǒ men zǒu nǐ men zuò zhè ér liáoThôi không cần, không cần đâu Chúng tôi đi rồi, các bạn cứ ngồi đây nói chuyện

HSK 1
0:03s

HSK 5
0:03s
fú wù yuán bāng wǒ men shàng xià dàn gāo ba xiè xiè aPhục vụ ơi, cho chúng tôi mang bánh kem ra với Cảm ơn nhé

HSK 4
0:03s
wǒ yào pāi nà ge bǐ xīn zhè yàng zhè yàng zhè yàngTôi muốn chụp kiểu tạo hình trái tim Thế này, thế này, thế này

HSK 2
0:03s
wǒ yào chī nà ge yào bù yào zuò guò qù a zhǎng zhūTôi muốn ăn cái đó Qua ngồi đó không, Zhang Zhu?

HSK 5
0:03s

HSK 3
0:03s
wǒ méi yǒu xiǎng dào nǐ zhè me nián qīng nǐ duō dàTôi không ngờ anh lại trẻ thế Anh bao nhiêu tuổi?