Cách dùng "喂 林小姐吗 我是你邻居呀" (wèi lín xiǎo jiě ma wǒ shì nǐ lín jū ya) trong hội thoại tiếng Trung

wèi línxiǎojiěma shìlínya

A lô. Có phải cô Lâm không ạ? Em là hàng xóm của chị đây.

Idioms & Colloquial Expressions
Grammar Patterns
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0105:51
nín shāo děng a wǒ gěi nǐ dǎ bāo

您稍等啊 我给你打包

Chị đợi chút, em gói lại cho ạ.

LINE 0206:05
PLAYING SCENE
wèi lín xiǎo jiě ma wǒ shì nǐ lín jū ya

喂 林小姐吗 我是你邻居呀

A lô. Có phải cô Lâm không ạ? Em là hàng xóm của chị đây.

LINE 0306:08
nǐ mā mā zài nǐ jiā mén kǒu è yùn guò qù le

你妈妈在你家门口 饿晕过去了

Mẹ chị đang đứng trước cửa nhà chị. Bà bị ngất vì đói rồi.

Show Information
Source MediaTV Series
Season & EpisodeS1 E5
Timestamp06:05
TMDB ID273129

More Clips From Episode

Total 180 clips (Page 9 of 9)
但是这样的故事 骗骗那些小女孩也就算了
HSK 6
0:03s
dàn shì zhè yàng de gù shì piàn piàn nà xiē xiǎo nǚ hái yě jiù suàn leNhưng kiểu chuyện như vậy Lừa mấy cô bé thì còn được
他看起来挺老实的一小男孩嘛
HSK 6
0:03s
tā kàn qǐ lái tǐng lǎo shí de yī xiǎo nán hái maTrông anh ta là cậu trai hiền lành mà
那是因为他见的人还不够多 受的诱惑还不够大
HSK 7
0:03s
nà shì yīn wèi tā jiàn de rén hái bù gòu duō shòu de yòu huò hái bù gòu dàĐó là vì anh ta chưa gặp đủ nhiều người Chưa bị cám dỗ đủ lớn thôi
好几百道题还要花一千块钱
HSK 2
0:03s
hǎo jǐ bǎi dào tí hái yào huā yī qiān kuài qiánMấy trăm câu hỏi mà còn tốn cả nghìn tệ
你把这钱给我 我带你去酒吧 五百块钱搞定
HSK 5
0:03s
nǐ bǎ zhè qián gěi wǒ wǒ dài nǐ qù jiǔ bā wǔ bǎi kuài qián gǎo dìngĐưa tiền đó cho tôi đi Tôi dẫn bạn đi bar 500 tệ là xong
人家是精准匹配
HSK 7
0:03s
rén jiā shì jīng zhǔn pǐ pèiNgười ta ghép đôi chính xác mà
都是寂寞难耐 出来找乐子的
HSK 6
0:03s
dōu shì jì mò nán nài chū lái zhǎo lè zi deĐều là vì cô đơn không chịu nổi Mới ra ngoài tìm vui thôi
你就能够保证 人家是要认真谈恋爱吗
HSK 6
0:03s
nǐ jiù néng gòu bǎo zhèng rén jiā shì yào rèn zhēn tán liàn ài maBạn có thể đảm bảo được Người ta thực sự muốn yêu nghiêm túc không?
一丈之内才是丈夫
HSK 2
0:03s
yī zhàng zhī nèi cái shì zhàng fūtrong vòng một trượng mới là trượng phu"
你知道有人搞行为艺术
HSK 5
0:03s
nǐ zhī dào yǒu rén gǎo xíng wéi yì shùBạn biết có người làm nghệ thuật hành động không
把自己跟男朋友绑在一起 生活一个月
HSK 7
0:03s
bǎ zì jǐ gēn nán péng yǒu bǎng zài yì qǐ shēng huó yí gè yuètự trói mình với bạn trai lại với nhau sống chung một tháng
一个月之后俩人老死不相往来吗
HSK 4
0:03s
yí gè yuè zhī hòu liǎ rén lǎo sǐ bù xiāng wǎng lái marồi sau một tháng hai người không nhìn mặt nhau nữa không?
但起码对方 不会让我不进他的卧室啊
HSK 7
0:03s
dàn qǐ mǎ duì fāng bú huì ràng wǒ bù jìn tā de wò shì aNhưng ít nhất đối phương cũng không thể cấm tôi vào phòng ngủ của anh ta chứ
我要来拜一下我的牙刷大神
HSK 3
0:03s
wǒ yào lái bài yī xià wǒ de yá shuā dà shénTôi phải đến lạy thần bàn chải đánh răng của mình cái đã
你答完题之后 多久给你派送真爱啊
HSK 4
0:03s
nǐ dá wán tí zhī hòu duō jiǔ gěi nǐ pài sòng zhēn ài aSau khi bạn trả lời xong câu hỏi bao lâu thì tình yêu được giao đến vậy?
对你我来说 都会少些压力
HSK 4
0:03s
duì nǐ wǒ lái shuō dū huì shǎo xiē yā lìvới cả anh lẫn tôi sẽ đỡ áp lực hơn nhiều.
还能带来一千万投资不好吗
HSK 6
0:03s
hái néng dài lái yī qiān wàn tóu zī bù hǎo macòn mang theo 10 triệu đầu tư, chẳng tốt sao?
按照你的要求 做了细分的规定 你可以不用在场
HSK 5
0:03s
àn zhào nǐ de yāo qiú zuò le xì fēn de guī dìng nǐ kě yǐ bù yòng zài chǎngtheo yêu cầu của bạn mà đặt ra những quy định chi tiết như thế. Bạn không cần có mặt ở đó cũng được,
这些合同你都看过了吗 我都看过了
HSK 5
0:03s
zhè xiē hé tóng nǐ dōu kàn guò le ma wǒ dōu kàn guò leNhững hợp đồng này bạn đã xem qua chưa? Tôi xem qua hết rồi.
你看过我直接签就行
HSK 4
0:03s
nǐ kàn guò wǒ zhí jiē qiān jiù xíngBạn đã xem rồi thì tôi ký thẳng luôn là được.