Cách dùng "这跟你违反约定有关系" (zhè gēn nǐ wéi fǎn yuē dìng yǒu guān xì) trong hội thoại tiếng Trung
这跟你违反约定有关系
Chuyện này liên quan đến việc anh vi phạm thỏa thuận
Idioms & Colloquial Expressions
Grammar Patterns
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0131:33
zhè这
gēn跟
wǒ我
wò卧
shì室
yǒu有
méi没
yǒu有
dōng东
xī西
méi没
guān关
xì系
“Chuyện này không liên quan đến phòng tôi có gì hay không”
LINE 0231:35
PLAYING SCENEzhè这
gēn跟
nǐ你
wéi违
fǎn反
yuē约
dìng定
yǒu有
guān关
xì系
“Chuyện này liên quan đến việc anh vi phạm thỏa thuận”
LINE 0331:43
nà那
wǒ我
cuò错
le了
ma嘛
“Vậy là em sai rồi sao”
Show Information
More Clips From Episode
Total 180 clips (Page 9 of 9)
HSK 6
0:03s
dàn shì zhè yàng de gù shì piàn piàn nà xiē xiǎo nǚ hái yě jiù suàn leNhưng kiểu chuyện như vậy Lừa mấy cô bé thì còn được

HSK 6
0:03s

HSK 7
0:03s
nà shì yīn wèi tā jiàn de rén hái bù gòu duō shòu de yòu huò hái bù gòu dàĐó là vì anh ta chưa gặp đủ nhiều người Chưa bị cám dỗ đủ lớn thôi

HSK 2
0:03s

HSK 5
0:03s
nǐ bǎ zhè qián gěi wǒ wǒ dài nǐ qù jiǔ bā wǔ bǎi kuài qián gǎo dìngĐưa tiền đó cho tôi đi Tôi dẫn bạn đi bar 500 tệ là xong

HSK 7
0:03s

HSK 6
0:03s
dōu shì jì mò nán nài chū lái zhǎo lè zi deĐều là vì cô đơn không chịu nổi Mới ra ngoài tìm vui thôi

HSK 6
0:03s
nǐ jiù néng gòu bǎo zhèng rén jiā shì yào rèn zhēn tán liàn ài maBạn có thể đảm bảo được Người ta thực sự muốn yêu nghiêm túc không?

HSK 2
0:03s

HSK 5
0:03s

HSK 7
0:03s
bǎ zì jǐ gēn nán péng yǒu bǎng zài yì qǐ shēng huó yí gè yuètự trói mình với bạn trai lại với nhau sống chung một tháng

HSK 4
0:03s
yí gè yuè zhī hòu liǎ rén lǎo sǐ bù xiāng wǎng lái marồi sau một tháng hai người không nhìn mặt nhau nữa không?

HSK 7
0:03s
dàn qǐ mǎ duì fāng bú huì ràng wǒ bù jìn tā de wò shì aNhưng ít nhất đối phương cũng không thể cấm tôi vào phòng ngủ của anh ta chứ

HSK 3
0:03s
wǒ yào lái bài yī xià wǒ de yá shuā dà shénTôi phải đến lạy thần bàn chải đánh răng của mình cái đã

HSK 4
0:03s
nǐ dá wán tí zhī hòu duō jiǔ gěi nǐ pài sòng zhēn ài aSau khi bạn trả lời xong câu hỏi bao lâu thì tình yêu được giao đến vậy?

HSK 4
0:03s

HSK 6
0:03s
hái néng dài lái yī qiān wàn tóu zī bù hǎo macòn mang theo 10 triệu đầu tư, chẳng tốt sao?

HSK 5
0:03s
àn zhào nǐ de yāo qiú zuò le xì fēn de guī dìng nǐ kě yǐ bù yòng zài chǎngtheo yêu cầu của bạn mà đặt ra những quy định chi tiết như thế. Bạn không cần có mặt ở đó cũng được,

HSK 5
0:03s
zhè xiē hé tóng nǐ dōu kàn guò le ma wǒ dōu kàn guò leNhững hợp đồng này bạn đã xem qua chưa? Tôi xem qua hết rồi.

HSK 4
0:03s