Cách dùng "这些菜我总归是要准备一下的嘛" (zhè xiē cài wǒ zǒng guī shì yào zhǔn bèi yī xià de ma) trong hội thoại tiếng Trung
这些菜我总归是要准备一下的嘛
Mẹ cũng phải chuẩn bị mấy món này chứ
Idioms & Colloquial Expressions
Grammar Patterns
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0107:15
jiù shì zhè xiē cài ya ròu a xīng qī yī nǐ bà bà guò shēng rì
就是这些菜呀 肉啊 星期一你爸爸过生日
“Là mấy món rau này, thịt này Thứ Hai này là sinh nhật ba con”
LINE 0207:19
PLAYING SCENEzhè这
xiē些
cài菜
wǒ我
zǒng总
guī归
shì是
yào要
zhǔn准
bèi备
yī一
xià下
de的
ma嘛
“Mẹ cũng phải chuẩn bị mấy món này chứ”
LINE 0307:22
zhè wǒ zhè bīng xiāng lǐ fàng bù xià ná guò lái zhèng hǎo fàng zài nǐ zhè biān
这我这冰箱里放不下 拿过来正好放在你这边
“Tủ lạnh nhà mẹ không chứa hết Mang qua đây để nhờ chỗ của con”
Show Information
More Clips From Episode
Total 180 clips (Page 6 of 9)
HSK 7
0:03s

HSK 5
0:03s
tā gēn gū yān qù zhí bō le mǎ shàng jiù guò láiCô ấy đi livestream với Cố Yên rồi Sắp qua đây thôi

HSK 4
0:03s
wǒ lái zhè ér xiān bǎ cài diǎn shàng zhè me qiǎo aTôi đến đây gọi đồ ăn trước Trùng hợp thế

HSK 3
0:03s

HSK 1
0:03s

HSK 5
0:03s
bì jìng zán men gòng tóng de lǎo shī shì lín zhǎn qiào lǎo shīXét cho cùng thầy của chúng ta là thầy Lâm Triển Kiều mà

HSK 2
0:03s
hái yǒu wǒ gēn nǐ shuō shī gē ràng nǐ zhè yí gè yuèCòn nữa, anh nói cho em biết Sư huynh cho em một tháng này

HSK 5
0:03s
wèi de jiù shì ràng nǐ hǎo hǎo bǎ wò jī huì jǐn liàng pǎo qǐ láilà để em nắm bắt tốt cơ hội Cố gắng bứt phá lên

HSK 7
0:03s

HSK 7
0:03s
bì jìng wǒ rèn shí hé hán nà huì er tā yě jiù èr shí chū tóuXét cho cùng hồi anh mới quen Hà Hàn anh ấy cũng mới hơn hai mươi tuổi thôi

HSK 4
0:03s

HSK 3
0:03s

HSK 3
0:03s
wǒ pà wǒ men dào shí hòu liáo shì de shí hòu bù tài fāng biànEm sợ lúc chúng ta nói chuyện việc sẽ không tiện lắm

HSK 3
0:03s
bù yòng bù yòng bù yòng wǒ men zǒu wǒ men zǒu nǐ men zuò zhè ér liáoThôi không cần, không cần đâu Chúng tôi đi rồi, các bạn cứ ngồi đây nói chuyện

HSK 1
0:03s

HSK 5
0:03s
fú wù yuán bāng wǒ men shàng xià dàn gāo ba xiè xiè aPhục vụ ơi, cho chúng tôi mang bánh kem ra với Cảm ơn nhé

HSK 4
0:03s
wǒ yào pāi nà ge bǐ xīn zhè yàng zhè yàng zhè yàngTôi muốn chụp kiểu tạo hình trái tim Thế này, thế này, thế này

HSK 2
0:03s
wǒ yào chī nà ge yào bù yào zuò guò qù a zhǎng zhūTôi muốn ăn cái đó Qua ngồi đó không, Zhang Zhu?

HSK 5
0:03s

HSK 3
0:03s
wǒ méi yǒu xiǎng dào nǐ zhè me nián qīng nǐ duō dàTôi không ngờ anh lại trẻ thế Anh bao nhiêu tuổi?