Cách dùng "但是我不会再爱任何人 那未必" (dàn shì wǒ bú huì zài ài rèn hé rén nà wèi bì) trong hội thoại tiếng Trung
但是我不会再爱任何人 那未必
Nhưng tôi sẽ không yêu ai nữa Chưa chắc đâu
Idioms & Colloquial Expressions
Grammar Patterns
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0127:13
nà shì yǐ qián yǒu bèi lǜ shī xiàn zài méi yǒu duì wǒ lái shuō shì jiàn hǎo shì
那是以前有贝律师 现在没有对我来说是件好事
“Đó là hồi trước còn có Luật sư Bối Bây giờ không còn anh ấy nữa, với tôi là điều tốt”
LINE 0227:17
PLAYING SCENEdàn shì wǒ bú huì zài ài rèn hé rén nà wèi bì
但是我不会再爱任何人 那未必
“Nhưng tôi sẽ không yêu ai nữa Chưa chắc đâu”
LINE 0327:20
wǒ我
kě可
yǐ以
zhèng证
míng明
gěi给
nǐ你
kàn看
“Tôi có thể chứng minh cho cô thấy”
Show Information
More Clips From Episode
Total 104 clips (Page 6 of 6)
HSK 7
0:03s

HSK 4
0:03s
nà wǒ tí xǐng nǐ yī jù nǐ zài còu qián de shí hòu neVậy thì tôi nhắc anh một câu, khi anh đang lo xoay tiền đó,

HSK 7
0:03s

HSK 7
0:03s