Cách dùng "滚滚霉运去" (gǔn gǔn méi yùn qù) trong hội thoại tiếng Trung
滚滚霉运去
gǔn gǔn méi yùn qù
Lăn vận xui đi.
HSK Vocabulary
Show Information
Source Media
TV Series
Season & Episode
S1 E3
Clip Timestamp
10:57
TMDB ID
239901
Conversation Context
| Line | Chinese | Pinyin | Translation |
|---|---|---|---|
| 1 | 来坐好 你要干嘛 坐好 坐好 | lái zuò hǎo nǐ yào gàn má zuò hǎo zuò hǎo | Nào, ngồi xuống. - Cô muốn làm gì? - Ngồi ngay ngắn, ngồi ngay ngắn. |
| 2▶ | 滚滚霉运去 | gǔn gǔn méi yùn qù | Lăn vận xui đi. |
| 3 | 滚滚好运来 | gǔn gǔn hǎo yùn lái | Lăn vận may đến. |
More Clips From Episode
Total 149 clips (Page 3 of 8)
HSK 5
0:03s
chéng zhǔ nǐ kě qiān wàn bú yào xiǎo qiáo zhè kē dànThành chủ, ngài đừng xem thường quả trứng này.

HSK 6
0:03s
lái zuò hǎo nǐ yào gàn má zuò hǎo zuò hǎoNào, ngồi xuống. - Cô muốn làm gì? - Ngồi ngay ngắn, ngồi ngay ngắn.

HSK 6
0:03s
hái yào bǎ tā chī le dōu chéng zhè yàng le hái néng chī maCòn phải ăn à? Thành thế này rồi, còn ăn được ư?

HSK 4
0:03s
zhè kě shì wǒ huā le hěn dà de gōng fu zuò chū lái deTa đã tốn bao công sức để nấu bát mì này đấy.

HSK 7
0:03s














