Cách dùng "老婆咱家这个锁呀 是真该换了" (lǎo pó zá jiā zhè ge suǒ ya shì zhēn gāi huàn le) trong hội thoại tiếng Trung
老婆咱家这个锁呀 是真该换了
Vợ à, ổ khóa nhà mình phải thay thật rồi.
Idioms & Colloquial Expressions
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0142:34
hǎo dǎ kāi le
好 打开了
“Rồi. Mở được rồi.”
LINE 0242:37
PLAYING SCENElǎo pó zá jiā zhè ge suǒ ya shì zhēn gāi huàn le
老婆咱家这个锁呀 是真该换了
“Vợ à, ổ khóa nhà mình phải thay thật rồi.”
LINE 0342:47
nǐ你
men们
bǐ比
wǒ我
hái还
xiān先
“Hai người còn đến sớm hơn...”
Show Information
More Clips From Episode
Total 127 clips (Page 6 of 7)
HSK 2
0:03s

HSK 6
0:03s

HSK 2
0:03s

HSK 3
0:03s
nǐ men pǎo zhè me yuǎn lái shì bàn shén me àn zi acác cháu đi xa như vậy đang điều tra vụ án gì thế?

HSK 6
0:03s
gāi bú huì shì lǎo jiǎn fàn shén me cuò wù le ba bú shì bú shìKhông phải Lão Giản phạm lỗi gì đấy chứ? Không phải, không phải.

HSK 2
0:03s
yào bù nǐ men qù yī yuàn ba nǐ men kuài qù yī yuàn ba hǎo maHay là các cháu đến bệnh viện đi. Các cháu mau đến bệnh viện đi được không?

HSK 3
0:03s
gāng gāng yì zhí jiào nín ā yí wǒ dōu wàng le wèn leVừa rồi cứ gọi cô là cô cháu quên mất chưa hỏi

HSK 4
0:03s
nǐ men lí kāi zhè lǐ ā yí lěng jìng yī xià bǎ dāo xiān fàng xià láiRời khỏi đây đi. Cô bình tĩnh lại, đặt dao xuống đã.

HSK 1
0:03s

HSK 4
0:03s
nǐ men zhǎo cuò rén le nín lěng jìng yì diǎnCác người tìm nhầm người rồi. Cô bình tĩnh lại,

HSK 4
0:03s
bǎ dāo xiān fàng xià wǒ men tán yī xià hǎo mađặt dao xuống đã. Chúng ta nói chuyện, được không?

HSK 2
0:03s

HSK 5
0:03s

HSK 5
0:03s
tā ràng nǐ men zhuā wǒ huí qù zhuā wǒ ér zi huí qù shì bú shìHắn sai các người đến bắt tôi về, bắt con trai tôi về, đúng không?

HSK 4
0:03s

HSK 6
0:03s
wǒ jiù bù gāi duì nà zhǒng liú zhe zàng xuè de hái zi bào rèn hé huàn xiǎngĐáng lẽ tôi không nên ôm bất kỳ hy vọng nào vào đứa trẻ mang dòng máu bẩn đó.

HSK 3
0:03s

HSK 2
0:03s

HSK 2
0:03s

HSK 1
0:03s