Cách dùng "没关系 我来跟他们说" (méi guān xì wǒ lái gēn tā men shuō) trong hội thoại tiếng Trung
没关系 我来跟他们说
Không sao, để thầy nói với họ.
Idioms & Colloquial Expressions
Grammar Patterns
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0124:17
méi xiǎng dào jiāng jiào shòu yě yǒu bù líng de shí hòu a
没想到 江教授也有不灵的时候啊
“Không ngờ giáo sư Giang cũng có lúc không thiêng nhỉ.”
LINE 0224:20
PLAYING SCENEméi guān xì wǒ lái gēn tā men shuō
没关系 我来跟他们说
“Không sao, để thầy nói với họ.”
LINE 0324:22
zhí直
jiē接
fā发
hán函
bei呗
“Cứ gửi công văn đi,”
Show Information
More Clips From Episode
Total 127 clips (Page 1 of 7)
HSK 5
0:03s

HSK 5
0:03s
zhè jiù zhǎo dào le wǒ yě chá le ya wǒ zěn me méi chá dàoTìm được rồi đấy. Tôi cũng tìm mà, sao tôi không thấy?

HSK 5
0:03s
nǐ wǎng shàng zěn me chá dé dào a wǒ gēn diàn shì tái yào deCô lên mạng thì làm sao tìm được? Tôi xin từ đài truyền hình đấy.

HSK 4
0:03s
wǒ gēn nǐ jiǎng le jīn tiān bú yào lái nǐ jiù shì bù tīngThầy đã nói hôm nay đừng tới, em cứ không nghe.

HSK 7
0:03s
nǐ jiù shì tuǒ tuǒ de yī bǎ sào zhǒu xīng nǐ xīn lǐ méi shù a nǐem chỉ là sao chổi. Em còn không tự biết à?

HSK 4
0:03s

HSK 7
0:03s
ràng tā men zāi le gè dà gēn touđã gửi thẳng lên Viện Kiểm sát Nhân dân cấp tỉnh, khiến họ bị một phen bẽ mặt.

HSK 7
0:03s
xíng le zhè jiàn shì qíng jiù bié zhǐ wàng tā men leĐược rồi, chuyện này đừng trông cậy vào họ nữa.

HSK 1
0:03s

HSK 5
0:03s
guò fèn le lǎo zhǔ rèn shén me jiào láo dòng nǐQuá đáng rồi, anh chủ nhiệm. Thế nào là làm phiền cậu?

HSK 1
0:03s

HSK 6
0:03s

HSK 1
0:03s

HSK 5
0:03s

HSK 7
0:03s
èr sān shí nián le nǐ ràng wǒ shàng nǎ ér gěi nǐ lāo rén qùHai, ba chục năm rồi, bảo tôi đi đâu kiếm người cho mấy người đây?

HSK 7
0:03s
zǎo jiù chāo guò shí jiān duàn le wǒ de tóng zhìđã vượt quá khoảng thời gian đó rồi, đồng chí à.

HSK 7
0:03s
zhǐ zhì bǎn de zǒng yǒu ba dàn yuàn méi yǒu bèi lǎo shǔ kěn leBản giấy chắc vẫn còn chứ? Mong là chưa bị chuột gặm mất.

HSK 6
0:03s

HSK 6
0:03s

HSK 7
0:03s