Cách dùng "你们离开这里 阿姨冷静一下 把刀先放下来" (nǐ men lí kāi zhè lǐ ā yí lěng jìng yī xià bǎ dāo xiān fàng xià lái) trong hội thoại tiếng Trung

menkāizhè ālěngjìngxià dāoxiānfàngxiàlái

Rời khỏi đây đi. Cô bình tĩnh lại, đặt dao xuống đã.

Idioms & Colloquial Expressions
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0138:57
men
chū

Các người ra ngoài đi.

LINE 0238:59
PLAYING SCENE
nǐ men lí kāi zhè lǐ ā yí lěng jìng yī xià bǎ dāo xiān fàng xià lái

你们离开这里 阿姨冷静一下 把刀先放下来

Rời khỏi đây đi. Cô bình tĩnh lại, đặt dao xuống đã.

LINE 0339:03
fàng xià dāo nǐ men lí kāi zhè lǐ nǐ men chū qù lí kāi wǒ de jiā

放下刀 你们离开这里 你们出去 离开我的家

Đặt dao xuống. Các người đi khỏi đây đi. Ra ngoài đi. Ra khỏi nhà tôi.

Show Information
Source MediaTV Series
Season & EpisodeS1 E15
Timestamp38:59
TMDB ID281392

More Clips From Episode

Total 127 clips (Page 7 of 7)
不要再跟我提起他
HSK 5
0:03s
bú yào zài gēn wǒ tí qǐ tāĐừng nhắc đến nó trước mặt tôi.
可是他是你的儿子 就因为我生了他
HSK 3
0:03s
kě shì tā shì nǐ de ér zi jiù yīn wèi wǒ shēng le tāNhưng anh ta là con trai bà. Chỉ vì tôi sinh ra nó,
我就要替他偿罪吗
HSK 5
0:03s
wǒ jiù yào tì tā cháng zuì mathì tôi phải gánh tội thay nó sao?
我死了 你们就不会来了是不是
HSK 4
0:03s
wǒ sǐ le nǐ men jiù bú huì lái le shì bú shìTôi chết rồi, các người sẽ không đến nữa, đúng không?
简良就清净了是不是
HSK 2
0:03s
jiǎn liáng jiù qīng jìng le shì bú shìGiản Lương sẽ được yên ổn đúng không?
老婆 这个锁又打不开了
HSK 5
0:03s
lǎo pó zhè ge suǒ yòu dǎ bù kāi leVợ ơi, cái khóa này lại không mở được rồi.
老婆咱家这个锁呀 是真该换了
HSK 5
0:03s
lǎo pó zá jiā zhè ge suǒ ya shì zhēn gāi huàn leVợ à, ổ khóa nhà mình phải thay thật rồi.