Cách dùng "你们离开这里 阿姨冷静一下 把刀先放下来" (nǐ men lí kāi zhè lǐ ā yí lěng jìng yī xià bǎ dāo xiān fàng xià lái) trong hội thoại tiếng Trung
你们离开这里 阿姨冷静一下 把刀先放下来
Rời khỏi đây đi. Cô bình tĩnh lại, đặt dao xuống đã.
Idioms & Colloquial Expressions
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0138:57
nǐ你
men们
chū出
qù去
“Các người ra ngoài đi.”
LINE 0238:59
PLAYING SCENEnǐ men lí kāi zhè lǐ ā yí lěng jìng yī xià bǎ dāo xiān fàng xià lái
你们离开这里 阿姨冷静一下 把刀先放下来
“Rời khỏi đây đi. Cô bình tĩnh lại, đặt dao xuống đã.”
LINE 0339:03
fàng xià dāo nǐ men lí kāi zhè lǐ nǐ men chū qù lí kāi wǒ de jiā
放下刀 你们离开这里 你们出去 离开我的家
“Đặt dao xuống. Các người đi khỏi đây đi. Ra ngoài đi. Ra khỏi nhà tôi.”
Show Information
More Clips From Episode
Total 127 clips (Page 4 of 7)
HSK 5
0:03s

HSK 4
0:03s
dàn tā zhè me zuò de yuán yīn wǒ hái méi yǒu xiǎng dàoNhưng lý do hắn làm vậy thì tôi vẫn chưa nghĩ ra.

HSK 5
0:03s

HSK 4
0:03s
guǎn hù jí de rén yīng gāi bú huì tài duō hěn róng yì zhǎongười quản lý hộ khẩu chắc không nhiều, rất dễ tìm.

HSK 7
0:03s
méi xiǎng dào jiāng jiào shòu yě yǒu bù líng de shí hòu aKhông ngờ giáo sư Giang cũng có lúc không thiêng nhỉ.

HSK 2
0:03s

HSK 7
0:03s
zhè hǎo bù róng yì yǒu le què záo de zhèng jùKhó khăn lắm mới có được chứng cứ xác thực,

HSK 6
0:03s

HSK 6
0:03s
shī fù nà wǒ men yě méi yǒu shén me qí tā de shì leThầy ơi, bọn em cũng không còn việc gì khác.

HSK 3
0:03s

HSK 6
0:03s
tiān nǎ wǒ shī fù kě tài néng liáo le dōu liáo le bàn gè duō xiǎo shíTrời ơi, thầy em giỏi tám chuyện ghê, nói hơn nửa tiếng rồi.

HSK 4
0:03s

HSK 4
0:03s
què shí shì méi yǒu fáng le zhǐ yǒu biāo jiānHết phòng thật rồi, chỉ còn phòng tiêu chuẩn.

HSK 2
0:03s

HSK 3
0:03s

HSK 7
0:03s
měi gè rén dōu yǒu shǔ yú zì jǐ de zhí zhuó baMỗi người đều có sự cố chấp của riêng mình.

HSK 4
0:03s

HSK 4
0:03s

HSK 7
0:03s

HSK 3
0:03s