Cách dùng "你人都抓了 你问我做什么的" (nǐ rén dōu zhuā le nǐ wèn wǒ zuò shén me de) trong hội thoại tiếng Trung

réndōuzhuāle wènzuòshénmede

Đã bắt người rồi, còn hỏi tôi làm gì à?

Idioms & Colloquial Expressions
Grammar Patterns
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0111:46
zuò
shén
me
de
ya

Làm nghề gì?

LINE 0211:47
PLAYING SCENE
nǐ rén dōu zhuā le nǐ wèn wǒ zuò shén me de

你人都抓了 你问我做什么的

Đã bắt người rồi, còn hỏi tôi làm gì à?

LINE 0311:50
wǒ hái xiǎng wèn nǐ men zuò shén me de gěi wǒ yán sù diǎn

我还想问你们做什么的 给我严肃点

Tôi còn muốn hỏi các cô làm gì đây. Nghiêm túc cho tôi.

Show Information
Source MediaTV Series
Season & EpisodeS1 E15
Timestamp11:47
TMDB ID281392

More Clips From Episode

Total 127 clips (Page 7 of 7)
不要再跟我提起他
HSK 5
0:03s
bú yào zài gēn wǒ tí qǐ tāĐừng nhắc đến nó trước mặt tôi.
可是他是你的儿子 就因为我生了他
HSK 3
0:03s
kě shì tā shì nǐ de ér zi jiù yīn wèi wǒ shēng le tāNhưng anh ta là con trai bà. Chỉ vì tôi sinh ra nó,
我就要替他偿罪吗
HSK 5
0:03s
wǒ jiù yào tì tā cháng zuì mathì tôi phải gánh tội thay nó sao?
我死了 你们就不会来了是不是
HSK 4
0:03s
wǒ sǐ le nǐ men jiù bú huì lái le shì bú shìTôi chết rồi, các người sẽ không đến nữa, đúng không?
简良就清净了是不是
HSK 2
0:03s
jiǎn liáng jiù qīng jìng le shì bú shìGiản Lương sẽ được yên ổn đúng không?
老婆 这个锁又打不开了
HSK 5
0:03s
lǎo pó zhè ge suǒ yòu dǎ bù kāi leVợ ơi, cái khóa này lại không mở được rồi.
老婆咱家这个锁呀 是真该换了
HSK 5
0:03s
lǎo pó zá jiā zhè ge suǒ ya shì zhēn gāi huàn leVợ à, ổ khóa nhà mình phải thay thật rồi.