Cách dùng "让你们这些小辈笑话了" (ràng nǐ men zhè xiē xiǎo bèi xiào huà le) trong hội thoại tiếng Trung

ràngmenzhèxiēxiǎobèixiàohuàle

Để bọn trẻ các cháu chê cười rồi.

Idioms & Colloquial Expressions
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0134:40
jiù suàn xiǎo zéi jìn le jiā yě bù gǎn tōu dōng xī tā jiù shì zhè me yī rén

就算小贼进了家 也不敢偷东西 他就是这么一人

dù có trộm vặt vào nhà cũng không dám ăn trộm. Ông ấy là người như vậy đấy.

LINE 0234:44
PLAYING SCENE
ràng
men
zhè
xiē
xiǎo
bèi
xiào
huà
le

Để bọn trẻ các cháu chê cười rồi.

LINE 0334:48
lái hē chá

来 喝茶

Nào, uống trà đi.

Show Information
Source MediaTV Series
Season & EpisodeS1 E15
Timestamp34:44
TMDB ID281392

More Clips From Episode

Total 127 clips (Page 7 of 7)
不要再跟我提起他
HSK 5
0:03s
bú yào zài gēn wǒ tí qǐ tāĐừng nhắc đến nó trước mặt tôi.
可是他是你的儿子 就因为我生了他
HSK 3
0:03s
kě shì tā shì nǐ de ér zi jiù yīn wèi wǒ shēng le tāNhưng anh ta là con trai bà. Chỉ vì tôi sinh ra nó,
我就要替他偿罪吗
HSK 5
0:03s
wǒ jiù yào tì tā cháng zuì mathì tôi phải gánh tội thay nó sao?
我死了 你们就不会来了是不是
HSK 4
0:03s
wǒ sǐ le nǐ men jiù bú huì lái le shì bú shìTôi chết rồi, các người sẽ không đến nữa, đúng không?
简良就清净了是不是
HSK 2
0:03s
jiǎn liáng jiù qīng jìng le shì bú shìGiản Lương sẽ được yên ổn đúng không?
老婆 这个锁又打不开了
HSK 5
0:03s
lǎo pó zhè ge suǒ yòu dǎ bù kāi leVợ ơi, cái khóa này lại không mở được rồi.
老婆咱家这个锁呀 是真该换了
HSK 5
0:03s
lǎo pó zá jiā zhè ge suǒ ya shì zhēn gāi huàn leVợ à, ổ khóa nhà mình phải thay thật rồi.