Cách dùng "让你们这些小辈笑话了" (ràng nǐ men zhè xiē xiǎo bèi xiào huà le) trong hội thoại tiếng Trung
让你们这些小辈笑话了
Để bọn trẻ các cháu chê cười rồi.
Idioms & Colloquial Expressions
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0134:40
jiù suàn xiǎo zéi jìn le jiā yě bù gǎn tōu dōng xī tā jiù shì zhè me yī rén
就算小贼进了家 也不敢偷东西 他就是这么一人
“dù có trộm vặt vào nhà cũng không dám ăn trộm. Ông ấy là người như vậy đấy.”
LINE 0234:44
PLAYING SCENEràng让
nǐ你
men们
zhè这
xiē些
xiǎo小
bèi辈
xiào笑
huà话
le了
“Để bọn trẻ các cháu chê cười rồi.”
LINE 0334:48
lái hē chá
来 喝茶
“Nào, uống trà đi.”
Show Information
More Clips From Episode
Total 127 clips (Page 4 of 7)
HSK 5
0:03s

HSK 4
0:03s
dàn tā zhè me zuò de yuán yīn wǒ hái méi yǒu xiǎng dàoNhưng lý do hắn làm vậy thì tôi vẫn chưa nghĩ ra.

HSK 5
0:03s

HSK 4
0:03s
guǎn hù jí de rén yīng gāi bú huì tài duō hěn róng yì zhǎongười quản lý hộ khẩu chắc không nhiều, rất dễ tìm.

HSK 7
0:03s
méi xiǎng dào jiāng jiào shòu yě yǒu bù líng de shí hòu aKhông ngờ giáo sư Giang cũng có lúc không thiêng nhỉ.

HSK 2
0:03s

HSK 7
0:03s
zhè hǎo bù róng yì yǒu le què záo de zhèng jùKhó khăn lắm mới có được chứng cứ xác thực,

HSK 6
0:03s

HSK 6
0:03s
shī fù nà wǒ men yě méi yǒu shén me qí tā de shì leThầy ơi, bọn em cũng không còn việc gì khác.

HSK 3
0:03s

HSK 6
0:03s
tiān nǎ wǒ shī fù kě tài néng liáo le dōu liáo le bàn gè duō xiǎo shíTrời ơi, thầy em giỏi tám chuyện ghê, nói hơn nửa tiếng rồi.

HSK 4
0:03s

HSK 4
0:03s
què shí shì méi yǒu fáng le zhǐ yǒu biāo jiānHết phòng thật rồi, chỉ còn phòng tiêu chuẩn.

HSK 2
0:03s

HSK 3
0:03s

HSK 7
0:03s
měi gè rén dōu yǒu shǔ yú zì jǐ de zhí zhuó baMỗi người đều có sự cố chấp của riêng mình.

HSK 4
0:03s

HSK 4
0:03s

HSK 7
0:03s

HSK 3
0:03s