Cách dùng "他儿子早就死了" (tā ér zi zǎo jiù sǐ le) trong hội thoại tiếng Trung
他儿子早就死了
Con trai hắn đã chết từ lâu rồi.
Idioms & Colloquial Expressions
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0140:22
wǒ我
bǎ把
tā他
ér儿
zi子
qiā掐
sǐ死
le了
“tôi đã bóp chết con trai hắn rồi.”
LINE 0240:24
PLAYING SCENEtā他
ér儿
zi子
zǎo早
jiù就
sǐ死
le了
“Con trai hắn đã chết từ lâu rồi.”
LINE 0340:27
wǒ jiù bù gāi duì nà zhǒng liú zhe zàng xuè de hái zi bào rèn hé huàn xiǎng
我就不该 对那种流着脏血的孩子 抱任何幻想
“Đáng lẽ tôi không nên ôm bất kỳ hy vọng nào vào đứa trẻ mang dòng máu bẩn đó.”
Show Information
More Clips From Episode
Total 127 clips (Page 3 of 7)
HSK 5
0:03s
wǒ píng shén me gào sù nǐ a nà jiù shì yǒu rén guǎn leSao tôi lại phải nói cho cô? Vậy là có người quản thật rồi.

HSK 5
0:03s

HSK 3
0:03s
zhè yǒu shén me nán de xiàn zài yòu bú shì dà hǎi lǐ lāo zhēnCó gì khó đâu. Bây giờ đâu phải mò kim đáy bể nữa.

HSK 6
0:03s
wǒ zài nǐ zhè ér hái shì yǒu diǎn miàn zi ba nǐ yǒu shén me miàn zi aở chỗ anh tôi vẫn còn chút thể diện chứ? Anh thì có thể diện gì,

HSK 3
0:03s

HSK 4
0:03s

HSK 2
0:03s

HSK 5
0:03s
shuí zhī dào tā yī bǎ jiù bǎ wǒ diàn huà qiǎng guò qù le shuō shén me yě bù ràngAi ngờ cô ấy lập tức giật lấy điện thoại của tôi, nhất quyết không cho.

HSK 7
0:03s

HSK 7
0:03s

HSK 7
0:03s
nǐ zhī dào bèi guān zài yí gè qī hēi fēng bì de guì zi lǐ shì shén me gǎn jué maAnh có biết bị nhốt trong một chiếc tủ đen kịt, kín bưng là cảm giác gì không?

HSK 5
0:03s

HSK 3
0:03s

HSK 6
0:03s

HSK 3
0:03s
nǐ bù wèi zì jǐ xiǎng nǐ yě dé wèi hái zi xiǎng acô không nghĩ cho bản thân cũng phải nghĩ cho con,

HSK 3
0:03s

HSK 6
0:03s

HSK 3
0:03s
yǒu yī cì zài dà jiē shàng hǎo xiàng jiù cā jiān ér guòCó lần trên phố hình như lướt qua nhau,

HSK 6
0:03s

HSK 7
0:03s