Cách dùng "他们说 她自己偷偷走了" (tā men shuō tā zì jǐ tōu tōu zǒu le) trong hội thoại tiếng Trung
他们说 她自己偷偷走了
họ nói cô ấy lén bỏ đi rồi,
Idioms & Colloquial Expressions
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0121:26
wǒ我
wèn问
yī医
shēng生
huán还
yǒu有
hù护
shì士
“Tôi hỏi bác sĩ và y tá,”
LINE 0221:28
PLAYING SCENEtā men shuō tā zì jǐ tōu tōu zǒu le
他们说 她自己偷偷走了
“họ nói cô ấy lén bỏ đi rồi,”
LINE 0321:32
bù不
zhī知
dào道
shàng上
nǎ哪
ér儿
qù去
le了
“không biết đã đi đâu.”
Show Information
More Clips From Episode
Total 127 clips (Page 5 of 7)
HSK 2
0:03s
huì píng bù yuǎn nǐ men kāi chē guò qù yí gè xiǎo shí jiù dào le[Hội Bình, Kinh Châu] Hội Bình không xa, các em lái xe qua một tiếng là tới.

HSK 6
0:03s

HSK 5
0:03s
wǒ zhè lín shí chū le gè jǐng wǒ zài wài miàn nǎTôi vừa đi làm nhiệm vụ, đang ở ngoài.

HSK 5
0:03s
nà yào bù wǒ men jiù zhí jiē zài pài chū suǒ děng nínVậy hay là chúng tôi đến đồn công an đợi ông.

HSK 3
0:03s
bù hǎo yì sī a wǒ ài rén zuì jìn shēn tǐ bù tài hǎoXin lỗi nhé, gần đây vợ tôi không được khỏe.

HSK 7
0:03s
yào bù zhè yàng liǎng wèi yào shì bù xián qì de huàHay là thế này, nếu hai người không ngại,

HSK 3
0:03s

HSK 4
0:03s
jiù zhè me dìng le yī huì er wǒ bǎ dì zhǐ fā dào nǐ zhè shǒu jī hào shàngQuyết định vậy nhé. Lát nữa tôi sẽ gửi địa chỉ vào số điện thoại này cho cô,

HSK 6
0:03s

HSK 2
0:03s

HSK 5
0:03s

HSK 5
0:03s
lǎo jiǎn lín shí yǒu shì qíng hái méi yǒu huí láiLão Giản tạm thời có việc, vẫn chưa về.

HSK 3
0:03s
nǐ men xiān zuò wǒ qù gěi nǐ men pào cháHai người cứ ngồi trước, tôi đi pha trà cho hai người.

HSK 4
0:03s
lǎo jiǎn tā dāng jǐng chá de dì yī tiān qǐ jiù yǒu zhè ge xí guàn leTừ ngày đầu làm cảnh sát, Lão Giản đã có thói quen này rồi.

HSK 7
0:03s

HSK 4
0:03s

HSK 3
0:03s
nǐ men jīn tiān zhōng wǔ xiǎng chī shén me gào sù ā yí wǒ gěi nǐ men zuòtrưa nay các cháu muốn ăn gì, cứ nói với cô. Cô nấu cho.

HSK 7
0:03s
zhèng hǎo kàn kàn ā yí bèi de cài hé bù hé nǐ men kǒu wèiNhân tiện xem món cô chuẩn bị có hợp khẩu vị các cháu không.

HSK 3
0:03s

HSK 2
0:03s