Cách dùng "他们说 她自己偷偷走了" (tā men shuō tā zì jǐ tōu tōu zǒu le) trong hội thoại tiếng Trung
他们说 她自己偷偷走了
họ nói cô ấy lén bỏ đi rồi,
Idioms & Colloquial Expressions
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0121:26
wǒ我
wèn问
yī医
shēng生
huán还
yǒu有
hù护
shì士
“Tôi hỏi bác sĩ và y tá,”
LINE 0221:28
PLAYING SCENEtā men shuō tā zì jǐ tōu tōu zǒu le
他们说 她自己偷偷走了
“họ nói cô ấy lén bỏ đi rồi,”
LINE 0321:32
bù不
zhī知
dào道
shàng上
nǎ哪
ér儿
qù去
le了
“không biết đã đi đâu.”
Show Information
More Clips From Episode
Total 127 clips (Page 6 of 7)
HSK 6
0:03s

HSK 2
0:03s

HSK 3
0:03s
nǐ men pǎo zhè me yuǎn lái shì bàn shén me àn zi acác cháu đi xa như vậy đang điều tra vụ án gì thế?

HSK 6
0:03s
gāi bú huì shì lǎo jiǎn fàn shén me cuò wù le ba bú shì bú shìKhông phải Lão Giản phạm lỗi gì đấy chứ? Không phải, không phải.

HSK 2
0:03s
yào bù nǐ men qù yī yuàn ba nǐ men kuài qù yī yuàn ba hǎo maHay là các cháu đến bệnh viện đi. Các cháu mau đến bệnh viện đi được không?

HSK 3
0:03s
gāng gāng yì zhí jiào nín ā yí wǒ dōu wàng le wèn leVừa rồi cứ gọi cô là cô cháu quên mất chưa hỏi

HSK 4
0:03s
nǐ men lí kāi zhè lǐ ā yí lěng jìng yī xià bǎ dāo xiān fàng xià láiRời khỏi đây đi. Cô bình tĩnh lại, đặt dao xuống đã.

HSK 1
0:03s

HSK 4
0:03s
nǐ men zhǎo cuò rén le nín lěng jìng yì diǎnCác người tìm nhầm người rồi. Cô bình tĩnh lại,

HSK 4
0:03s
bǎ dāo xiān fàng xià wǒ men tán yī xià hǎo mađặt dao xuống đã. Chúng ta nói chuyện, được không?

HSK 2
0:03s

HSK 5
0:03s

HSK 5
0:03s
tā ràng nǐ men zhuā wǒ huí qù zhuā wǒ ér zi huí qù shì bú shìHắn sai các người đến bắt tôi về, bắt con trai tôi về, đúng không?

HSK 4
0:03s

HSK 6
0:03s
wǒ jiù bù gāi duì nà zhǒng liú zhe zàng xuè de hái zi bào rèn hé huàn xiǎngĐáng lẽ tôi không nên ôm bất kỳ hy vọng nào vào đứa trẻ mang dòng máu bẩn đó.

HSK 3
0:03s

HSK 2
0:03s

HSK 2
0:03s

HSK 1
0:03s

HSK 4
0:03s
xiǎng lái zhǎo yī xià jiǎn liáng liǎo jiě yī xià nín de qíng kuàng bú yào gēn wǒ shuōlà muốn tìm Giản Lương để tìm hiểu tình hình của bà. Đừng nói với tôi,