Cách dùng "她什么都肯干 什么都干了" (tā shén me dōu kěn gàn shén me dōu gàn le) trong hội thoại tiếng Trung

shénmedōukěngàn shénmedōugànle

mà chấp nhận làm mọi việc, cái gì cũng làm.

Idioms & Colloquial Expressions
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0122:23
nǐ shuō yí gè nǚ rén wèi le hái zi

你说 一个女人 为了孩子

Cô nói xem, một người phụ nữ vì con cái

LINE 0222:26
PLAYING SCENE
tā shén me dōu kěn gàn shén me dōu gàn le

她什么都肯干 什么都干了

mà chấp nhận làm mọi việc, cái gì cũng làm.

LINE 0322:29
jīng
méi
yǒu
xiàn线
le

Cô ấy đã không còn giới hạn nữa.

Show Information
Source MediaTV Series
Season & EpisodeS1 E15
Timestamp22:26
TMDB ID281392

More Clips From Episode

Total 127 clips (Page 7 of 7)
不要再跟我提起他
HSK 5
0:03s
bú yào zài gēn wǒ tí qǐ tāĐừng nhắc đến nó trước mặt tôi.
可是他是你的儿子 就因为我生了他
HSK 3
0:03s
kě shì tā shì nǐ de ér zi jiù yīn wèi wǒ shēng le tāNhưng anh ta là con trai bà. Chỉ vì tôi sinh ra nó,
我就要替他偿罪吗
HSK 5
0:03s
wǒ jiù yào tì tā cháng zuì mathì tôi phải gánh tội thay nó sao?
我死了 你们就不会来了是不是
HSK 4
0:03s
wǒ sǐ le nǐ men jiù bú huì lái le shì bú shìTôi chết rồi, các người sẽ không đến nữa, đúng không?
简良就清净了是不是
HSK 2
0:03s
jiǎn liáng jiù qīng jìng le shì bú shìGiản Lương sẽ được yên ổn đúng không?
老婆 这个锁又打不开了
HSK 5
0:03s
lǎo pó zhè ge suǒ yòu dǎ bù kāi leVợ ơi, cái khóa này lại không mở được rồi.
老婆咱家这个锁呀 是真该换了
HSK 5
0:03s
lǎo pó zá jiā zhè ge suǒ ya shì zhēn gāi huàn leVợ à, ổ khóa nhà mình phải thay thật rồi.