Cách dùng "我是不会跟你们回去的" (wǒ shì bú huì gēn nǐ men huí qù de) trong hội thoại tiếng Trung
我是不会跟你们回去的
tôi sẽ không theo các người về đâu.
Idioms & Colloquial Expressions
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0140:42
nǐ你
men们
huí回
qù去
gào告
sù诉
nà那
ge个
rén人
“Các người về nói với kẻ đó,”
LINE 0240:44
PLAYING SCENEwǒ我
shì是
bú不
huì会
gēn跟
nǐ你
men们
huí回
qù去
de的
“tôi sẽ không theo các người về đâu.”
LINE 0340:47
wǒ我
xiàn现
zài在
wǒ我
yě也
bù不
pà怕
tā他
“Bây giờ tôi cũng không sợ hắn nữa.”
Show Information
More Clips From Episode
Total 127 clips (Page 2 of 7)
HSK 4
0:03s
péi zhe nǐ men zài zhè ér a màn màn dì dà hǎi lāo zhēnSẽ cùng các anh từ từ mò kim đáy bể.

HSK 4
0:03s
zhè yàng rú guǒ néng chá dào nà wǒ suàn xīn fú kǒu fúNếu như cách này mà tra ra được thì tôi thật sự tâm phục khẩu phục.

HSK 3
0:03s

HSK 3
0:03s

HSK 6
0:03s
zhè yàng ba zán men bīng fēn liǎng lù sǎo huáng zhè kuài wǒ shúThế này đi, chúng ta chia quân làm hai đường. Mảng truy quét mại dâm em rành,

HSK 7
0:03s
wǒ qù jiē shàng mō mō dǐ nǐ men jì xù zài zhè shāi zī liàoem sẽ lên phố thăm dò. Các anh tiếp tục ở đây lọc tài liệu,

HSK 4
0:03s
zhòng diǎn kàn kàn nà xiē yǒu qián kē de rén xiàn zài zài zuò shén metập trung xem những người có tiền án hiện giờ đang làm gì.

HSK 7
0:03s

HSK 1
0:03s
wǒ yí gè rén méi wèn tí de wǒ kě yǐ gěi nǐ dǎ yǎn hùMột mình em là được rồi. Anh có thể yểm trợ cho em.

HSK 5
0:03s
wǒ fù zé zuǒ biān nǐ fù zé yòu biān yī huì er lù kǒu jí hé hǎoEm phụ trách bên trái, anh phụ trách bên phải. Lát nữa gặp nhau ở ngã tư. Được.

HSK 5
0:03s

HSK 2
0:03s

HSK 3
0:03s

HSK 2
0:03s

HSK 7
0:03s

HSK 4
0:03s
wèn shén me dá shén me shì bú shì xiǎng ràng wǒ qǐng nǐ zǒu yī tàngHỏi gì trả lời nấy. Có muốn tôi mời chị về đồn một chuyến không?

HSK 5
0:03s

HSK 5
0:03s
wǒ hái xiǎng wèn nǐ men zuò shén me de gěi wǒ yán sù diǎnTôi còn muốn hỏi các cô làm gì đây. Nghiêm túc cho tôi.

HSK 4
0:03s

HSK 4
0:03s
méi jiàn guò nǐ men sǎo huáng zǔ hái yǒu nǚ rén aChưa từng thấy tổ truy quét của các cô có phụ nữ.