Cách dùng "我是不会跟你们回去的" (wǒ shì bú huì gēn nǐ men huí qù de) trong hội thoại tiếng Trung
我是不会跟你们回去的
tôi sẽ không theo các người về đâu.
Idioms & Colloquial Expressions
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0140:42
nǐ你
men们
huí回
qù去
gào告
sù诉
nà那
ge个
rén人
“Các người về nói với kẻ đó,”
LINE 0240:44
PLAYING SCENEwǒ我
shì是
bú不
huì会
gēn跟
nǐ你
men们
huí回
qù去
de的
“tôi sẽ không theo các người về đâu.”
LINE 0340:47
wǒ我
xiàn现
zài在
wǒ我
yě也
bù不
pà怕
tā他
“Bây giờ tôi cũng không sợ hắn nữa.”
Show Information
More Clips From Episode
Total 127 clips (Page 7 of 7)
HSK 5
0:03s

HSK 3
0:03s
kě shì tā shì nǐ de ér zi jiù yīn wèi wǒ shēng le tāNhưng anh ta là con trai bà. Chỉ vì tôi sinh ra nó,

HSK 5
0:03s

HSK 4
0:03s
wǒ sǐ le nǐ men jiù bú huì lái le shì bú shìTôi chết rồi, các người sẽ không đến nữa, đúng không?

HSK 2
0:03s

HSK 5
0:03s

HSK 5
0:03s
lǎo pó zá jiā zhè ge suǒ ya shì zhēn gāi huàn leVợ à, ổ khóa nhà mình phải thay thật rồi.