Cách dùng "我现在我也不怕他" (wǒ xiàn zài wǒ yě bù pà tā) trong hội thoại tiếng Trung
我现在我也不怕他
Bây giờ tôi cũng không sợ hắn nữa.
Idioms & Colloquial Expressions
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0140:44
wǒ我
shì是
bú不
huì会
gēn跟
nǐ你
men们
huí回
qù去
de的
“tôi sẽ không theo các người về đâu.”
LINE 0240:47
PLAYING SCENEwǒ我
xiàn现
zài在
wǒ我
yě也
bù不
pà怕
tā他
“Bây giờ tôi cũng không sợ hắn nữa.”
LINE 0340:49
jiǎn liáng shì gān gān jìng jìng de rén nǐ men yào shì gǎn dòng tā yī gēn hàn máo
简良是干干净净的人 你们要是敢动他一根汗毛
“Giản Lương là người trong sạch. Nếu các người dám động đến dù chỉ một sợi tóc của ông ấy,”
Show Information
More Clips From Episode
Total 127 clips (Page 5 of 7)
HSK 5
0:03s
zhōu jǐn wǒ gěi nǐ fā yī fèn zī liào bāo kuò chū jǐng jì lùChâu Cẩn, thầy gửi cho em một bản tài liệu, bao gồm hồ sơ điều động cảnh sát.

HSK 2
0:03s
huì píng bù yuǎn nǐ men kāi chē guò qù yí gè xiǎo shí jiù dào le[Hội Bình, Kinh Châu] Hội Bình không xa, các em lái xe qua một tiếng là tới.

HSK 6
0:03s

HSK 5
0:03s
wǒ zhè lín shí chū le gè jǐng wǒ zài wài miàn nǎTôi vừa đi làm nhiệm vụ, đang ở ngoài.

HSK 5
0:03s
nà yào bù wǒ men jiù zhí jiē zài pài chū suǒ děng nínVậy hay là chúng tôi đến đồn công an đợi ông.

HSK 3
0:03s
bù hǎo yì sī a wǒ ài rén zuì jìn shēn tǐ bù tài hǎoXin lỗi nhé, gần đây vợ tôi không được khỏe.

HSK 7
0:03s
yào bù zhè yàng liǎng wèi yào shì bù xián qì de huàHay là thế này, nếu hai người không ngại,

HSK 3
0:03s

HSK 4
0:03s
jiù zhè me dìng le yī huì er wǒ bǎ dì zhǐ fā dào nǐ zhè shǒu jī hào shàngQuyết định vậy nhé. Lát nữa tôi sẽ gửi địa chỉ vào số điện thoại này cho cô,

HSK 6
0:03s

HSK 2
0:03s

HSK 5
0:03s

HSK 5
0:03s
lǎo jiǎn lín shí yǒu shì qíng hái méi yǒu huí láiLão Giản tạm thời có việc, vẫn chưa về.

HSK 3
0:03s
nǐ men xiān zuò wǒ qù gěi nǐ men pào cháHai người cứ ngồi trước, tôi đi pha trà cho hai người.

HSK 4
0:03s
lǎo jiǎn tā dāng jǐng chá de dì yī tiān qǐ jiù yǒu zhè ge xí guàn leTừ ngày đầu làm cảnh sát, Lão Giản đã có thói quen này rồi.

HSK 7
0:03s

HSK 4
0:03s

HSK 3
0:03s
nǐ men jīn tiān zhōng wǔ xiǎng chī shén me gào sù ā yí wǒ gěi nǐ men zuòtrưa nay các cháu muốn ăn gì, cứ nói với cô. Cô nấu cho.

HSK 7
0:03s
zhèng hǎo kàn kàn ā yí bèi de cài hé bù hé nǐ men kǒu wèiNhân tiện xem món cô chuẩn bị có hợp khẩu vị các cháu không.

HSK 3
0:03s