Cách dùng "我现在我也不怕他" (wǒ xiàn zài wǒ yě bù pà tā) trong hội thoại tiếng Trung
我现在我也不怕他
Bây giờ tôi cũng không sợ hắn nữa.
Idioms & Colloquial Expressions
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0140:44
wǒ我
shì是
bú不
huì会
gēn跟
nǐ你
men们
huí回
qù去
de的
“tôi sẽ không theo các người về đâu.”
LINE 0240:47
PLAYING SCENEwǒ我
xiàn现
zài在
wǒ我
yě也
bù不
pà怕
tā他
“Bây giờ tôi cũng không sợ hắn nữa.”
LINE 0340:49
jiǎn liáng shì gān gān jìng jìng de rén nǐ men yào shì gǎn dòng tā yī gēn hàn máo
简良是干干净净的人 你们要是敢动他一根汗毛
“Giản Lương là người trong sạch. Nếu các người dám động đến dù chỉ một sợi tóc của ông ấy,”
Show Information
More Clips From Episode
Total 127 clips (Page 4 of 7)
HSK 5
0:03s

HSK 4
0:03s
dàn tā zhè me zuò de yuán yīn wǒ hái méi yǒu xiǎng dàoNhưng lý do hắn làm vậy thì tôi vẫn chưa nghĩ ra.

HSK 5
0:03s

HSK 4
0:03s
guǎn hù jí de rén yīng gāi bú huì tài duō hěn róng yì zhǎongười quản lý hộ khẩu chắc không nhiều, rất dễ tìm.

HSK 7
0:03s
méi xiǎng dào jiāng jiào shòu yě yǒu bù líng de shí hòu aKhông ngờ giáo sư Giang cũng có lúc không thiêng nhỉ.

HSK 2
0:03s

HSK 7
0:03s
zhè hǎo bù róng yì yǒu le què záo de zhèng jùKhó khăn lắm mới có được chứng cứ xác thực,

HSK 6
0:03s

HSK 6
0:03s
shī fù nà wǒ men yě méi yǒu shén me qí tā de shì leThầy ơi, bọn em cũng không còn việc gì khác.

HSK 3
0:03s

HSK 6
0:03s
tiān nǎ wǒ shī fù kě tài néng liáo le dōu liáo le bàn gè duō xiǎo shíTrời ơi, thầy em giỏi tám chuyện ghê, nói hơn nửa tiếng rồi.

HSK 4
0:03s

HSK 4
0:03s
què shí shì méi yǒu fáng le zhǐ yǒu biāo jiānHết phòng thật rồi, chỉ còn phòng tiêu chuẩn.

HSK 2
0:03s

HSK 3
0:03s

HSK 7
0:03s
měi gè rén dōu yǒu shǔ yú zì jǐ de zhí zhuó baMỗi người đều có sự cố chấp của riêng mình.

HSK 4
0:03s

HSK 4
0:03s

HSK 7
0:03s

HSK 3
0:03s