Cách dùng "我这都卸甲归田了" (wǒ zhè dōu xiè jiǎ guī tián le) trong hội thoại tiếng Trung
我这都卸甲归田了
tôi đã nghỉ hưu về quê rồi,
Idioms & Colloquial Expressions
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0103:36
èr二
shí十
nián年
“Hai mươi năm rồi,”
LINE 0203:38
PLAYING SCENEwǒ我
zhè这
dōu都
xiè卸
jiǎ甲
guī归
tián田
le了
“tôi đã nghỉ hưu về quê rồi,”
LINE 0303:41
nǐ你
hái还
lái来
láo劳
dòng动
wǒ我
“anh còn đến làm phiền tôi.”
Show Information
More Clips From Episode
Total 127 clips (Page 3 of 7)
HSK 5
0:03s

HSK 3
0:03s
zhè yǒu shén me nán de xiàn zài yòu bú shì dà hǎi lǐ lāo zhēnCó gì khó đâu. Bây giờ đâu phải mò kim đáy bể nữa.

HSK 6
0:03s
wǒ zài nǐ zhè ér hái shì yǒu diǎn miàn zi ba nǐ yǒu shén me miàn zi aở chỗ anh tôi vẫn còn chút thể diện chứ? Anh thì có thể diện gì,

HSK 3
0:03s

HSK 4
0:03s

HSK 2
0:03s

HSK 5
0:03s
shuí zhī dào tā yī bǎ jiù bǎ wǒ diàn huà qiǎng guò qù le shuō shén me yě bù ràngAi ngờ cô ấy lập tức giật lấy điện thoại của tôi, nhất quyết không cho.

HSK 7
0:03s

HSK 7
0:03s

HSK 7
0:03s
nǐ zhī dào bèi guān zài yí gè qī hēi fēng bì de guì zi lǐ shì shén me gǎn jué maAnh có biết bị nhốt trong một chiếc tủ đen kịt, kín bưng là cảm giác gì không?

HSK 5
0:03s

HSK 3
0:03s

HSK 6
0:03s

HSK 3
0:03s
nǐ bù wèi zì jǐ xiǎng nǐ yě dé wèi hái zi xiǎng acô không nghĩ cho bản thân cũng phải nghĩ cho con,

HSK 3
0:03s

HSK 6
0:03s

HSK 3
0:03s
yǒu yī cì zài dà jiē shàng hǎo xiàng jiù cā jiān ér guòCó lần trên phố hình như lướt qua nhau,

HSK 6
0:03s

HSK 7
0:03s

HSK 5
0:03s