Cách dùng "我这临时出了个警 我在外面哪" (wǒ zhè lín shí chū le gè jǐng wǒ zài wài miàn nǎ) trong hội thoại tiếng Trung
我这临时出了个警 我在外面哪
Tôi vừa đi làm nhiệm vụ, đang ở ngoài.
Idioms & Colloquial Expressions
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0132:09
jiǎn suǒ zhǎng yào bù wǒ men zhí jiē zài pài chū suǒ gēn nín jiàn miàn hǎo ma
简所长 要不我们直接在 派出所跟您见面好吗
“Đồn trưởng Giản, hay là chúng tôi gặp ông tại đồn công an được không?”
LINE 0232:13
PLAYING SCENEwǒ zhè lín shí chū le gè jǐng wǒ zài wài miàn nǎ
我这临时出了个警 我在外面哪
“Tôi vừa đi làm nhiệm vụ, đang ở ngoài.”
LINE 0332:17
nà yào bù wǒ men jiù zhí jiē zài pài chū suǒ děng nín
那要不 我们就直接在派出所等您
“Vậy hay là chúng tôi đến đồn công an đợi ông.”
Show Information
More Clips From Episode
Total 127 clips (Page 7 of 7)
HSK 5
0:03s

HSK 3
0:03s
kě shì tā shì nǐ de ér zi jiù yīn wèi wǒ shēng le tāNhưng anh ta là con trai bà. Chỉ vì tôi sinh ra nó,

HSK 5
0:03s

HSK 4
0:03s
wǒ sǐ le nǐ men jiù bú huì lái le shì bú shìTôi chết rồi, các người sẽ không đến nữa, đúng không?

HSK 2
0:03s

HSK 5
0:03s

HSK 5
0:03s
lǎo pó zá jiā zhè ge suǒ ya shì zhēn gāi huàn leVợ à, ổ khóa nhà mình phải thay thật rồi.