Cách dùng "这附近警察我都眼熟" (zhè fù jìn jǐng chá wǒ dōu yǎn shú) trong hội thoại tiếng Trung
这附近警察我都眼熟
cảnh sát quanh đây tôi quen mặt hết.
Idioms & Colloquial Expressions
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0112:00
wǒ我
jiù就
shuō说
ma嘛
“Tôi đã nói rồi mà,”
LINE 0212:02
PLAYING SCENEzhè这
fù附
jìn近
jǐng警
chá察
wǒ我
dōu都
yǎn眼
shú熟
“cảnh sát quanh đây tôi quen mặt hết.”
LINE 0312:04
méi没
jiàn见
guò过
nǐ你
men们
sǎo扫
huáng黄
zǔ组
hái还
yǒu有
nǚ女
rén人
a啊
“Chưa từng thấy tổ truy quét của các cô có phụ nữ.”
Show Information
More Clips From Episode
Total 127 clips (Page 3 of 7)
HSK 5
0:03s

HSK 3
0:03s
zhè yǒu shén me nán de xiàn zài yòu bú shì dà hǎi lǐ lāo zhēnCó gì khó đâu. Bây giờ đâu phải mò kim đáy bể nữa.

HSK 6
0:03s
wǒ zài nǐ zhè ér hái shì yǒu diǎn miàn zi ba nǐ yǒu shén me miàn zi aở chỗ anh tôi vẫn còn chút thể diện chứ? Anh thì có thể diện gì,

HSK 3
0:03s

HSK 4
0:03s

HSK 2
0:03s

HSK 5
0:03s
shuí zhī dào tā yī bǎ jiù bǎ wǒ diàn huà qiǎng guò qù le shuō shén me yě bù ràngAi ngờ cô ấy lập tức giật lấy điện thoại của tôi, nhất quyết không cho.

HSK 7
0:03s

HSK 7
0:03s

HSK 7
0:03s
nǐ zhī dào bèi guān zài yí gè qī hēi fēng bì de guì zi lǐ shì shén me gǎn jué maAnh có biết bị nhốt trong một chiếc tủ đen kịt, kín bưng là cảm giác gì không?

HSK 5
0:03s

HSK 3
0:03s

HSK 6
0:03s

HSK 3
0:03s
nǐ bù wèi zì jǐ xiǎng nǐ yě dé wèi hái zi xiǎng acô không nghĩ cho bản thân cũng phải nghĩ cho con,

HSK 3
0:03s

HSK 6
0:03s

HSK 3
0:03s
yǒu yī cì zài dà jiē shàng hǎo xiàng jiù cā jiān ér guòCó lần trên phố hình như lướt qua nhau,

HSK 6
0:03s

HSK 7
0:03s

HSK 5
0:03s