Cách dùng "这附近警察我都眼熟" (zhè fù jìn jǐng chá wǒ dōu yǎn shú) trong hội thoại tiếng Trung
这附近警察我都眼熟
cảnh sát quanh đây tôi quen mặt hết.
Idioms & Colloquial Expressions
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0112:00
wǒ我
jiù就
shuō说
ma嘛
“Tôi đã nói rồi mà,”
LINE 0212:02
PLAYING SCENEzhè这
fù附
jìn近
jǐng警
chá察
wǒ我
dōu都
yǎn眼
shú熟
“cảnh sát quanh đây tôi quen mặt hết.”
LINE 0312:04
méi没
jiàn见
guò过
nǐ你
men们
sǎo扫
huáng黄
zǔ组
hái还
yǒu有
nǚ女
rén人
a啊
“Chưa từng thấy tổ truy quét của các cô có phụ nữ.”
Show Information
More Clips From Episode
Total 127 clips (Page 7 of 7)
HSK 5
0:03s

HSK 3
0:03s
kě shì tā shì nǐ de ér zi jiù yīn wèi wǒ shēng le tāNhưng anh ta là con trai bà. Chỉ vì tôi sinh ra nó,

HSK 5
0:03s

HSK 4
0:03s
wǒ sǐ le nǐ men jiù bú huì lái le shì bú shìTôi chết rồi, các người sẽ không đến nữa, đúng không?

HSK 2
0:03s

HSK 5
0:03s

HSK 5
0:03s
lǎo pó zá jiā zhè ge suǒ ya shì zhēn gāi huàn leVợ à, ổ khóa nhà mình phải thay thật rồi.