Cách dùng "这就找到了 我也查了呀 我怎么没查到" (zhè jiù zhǎo dào le wǒ yě chá le ya wǒ zěn me méi chá dào) trong hội thoại tiếng Trung

zhèjiùzhǎodàole cháleya zěnmeméichádào

Tìm được rồi đấy. Tôi cũng tìm mà, sao tôi không thấy?

Idioms & Colloquial Expressions
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0100:30
nǐ bú shì gēn wǒ shuō de jiāng jiào shòu huáng jīn dàng fǎ zhì jié mù zhuān fǎng ma

你不是跟我说的 江教授 黄金档 法制节目专访吗

Chẳng phải cô nói với tôi về giáo sư Giang, khung giờ vàng, phỏng vấn chương trình pháp luật sao?

LINE 0200:34
PLAYING SCENE
zhè jiù zhǎo dào le wǒ yě chá le ya wǒ zěn me méi chá dào

这就找到了 我也查了呀 我怎么没查到

Tìm được rồi đấy. Tôi cũng tìm mà, sao tôi không thấy?

LINE 0300:37
nǐ wǎng shàng zěn me chá dé dào a wǒ gēn diàn shì tái yào de

你网上怎么查得到啊 我跟电视台要的

Cô lên mạng thì làm sao tìm được? Tôi xin từ đài truyền hình đấy.

Show Information
Source MediaTV Series
Season & EpisodeS1 E15
Timestamp00:34
TMDB ID281392

More Clips From Episode

Total 127 clips (Page 5 of 7)
荟平不远 你们开车过去 一个小时就到了
HSK 2
0:03s
huì píng bù yuǎn nǐ men kāi chē guò qù yí gè xiǎo shí jiù dào le[Hội Bình, Kinh Châu] Hội Bình không xa, các em lái xe qua một tiếng là tới.
我们想跟您当面说
HSK 6
0:03s
wǒ men xiǎng gēn nín dāng miàn shuōChúng tôi muốn gặp ông rồi nói chuyện.
我这临时出了个警 我在外面哪
HSK 5
0:03s
wǒ zhè lín shí chū le gè jǐng wǒ zài wài miàn nǎTôi vừa đi làm nhiệm vụ, đang ở ngoài.
那要不 我们就直接在派出所等您
HSK 5
0:03s
nà yào bù wǒ men jiù zhí jiē zài pài chū suǒ děng nínVậy hay là chúng tôi đến đồn công an đợi ông.
不好意思啊 我爱人最近身体不太好
HSK 3
0:03s
bù hǎo yì sī a wǒ ài rén zuì jìn shēn tǐ bù tài hǎoXin lỗi nhé, gần đây vợ tôi không được khỏe.
要不这样 两位要是不嫌弃的话
HSK 7
0:03s
yào bù zhè yàng liǎng wèi yào shì bù xián qì de huàHay là thế này, nếu hai người không ngại,
去我家聊 好吧
HSK 3
0:03s
qù wǒ jiā liáo hǎo bađến nhà tôi nói chuyện, được không?
就这么定了 一会儿我把地址 发到你这手机号上
HSK 4
0:03s
jiù zhè me dìng le yī huì er wǒ bǎ dì zhǐ fā dào nǐ zhè shǒu jī hào shàngQuyết định vậy nhé. Lát nữa tôi sẽ gửi địa chỉ vào số điện thoại này cho cô,
六〇二 应该就这一户了
HSK 6
0:03s
liù líng èr yīng gāi jiù zhè yī hù le602. Chắc là căn này rồi.
来来来 快 里面请进
HSK 2
0:03s
lái lái lái kuài lǐ miàn qǐng jìnNào, nào, nào, mau. Mời vào trong.
请进 拖鞋给你们备好了
HSK 5
0:03s
qǐng jìn tuō xié gěi nǐ men bèi hǎo leMời vào. Chuẩn bị sẵn dép cho hai người rồi.
老简临时有事情还没有回来
HSK 5
0:03s
lǎo jiǎn lín shí yǒu shì qíng hái méi yǒu huí láiLão Giản tạm thời có việc, vẫn chưa về.
你们先坐 我去给你们泡茶
HSK 3
0:03s
nǐ men xiān zuò wǒ qù gěi nǐ men pào cháHai người cứ ngồi trước, tôi đi pha trà cho hai người.
老简他当警察的第一天起 就有这个习惯了
HSK 4
0:03s
lǎo jiǎn tā dāng jǐng chá de dì yī tiān qǐ jiù yǒu zhè ge xí guàn leTừ ngày đầu làm cảnh sát, Lão Giản đã có thói quen này rồi.
忠于职守 兢兢业业
HSK 7
0:03s
zhōng yú zhí shǒu jīng jīng yè yèphải trung thành với chức trách, tận tụy trong công việc.
让你们这些小辈笑话了
HSK 4
0:03s
ràng nǐ men zhè xiē xiǎo bèi xiào huà leĐể bọn trẻ các cháu chê cười rồi.
你们今天中午想吃什么 告诉阿姨 我给你们做
HSK 3
0:03s
nǐ men jīn tiān zhōng wǔ xiǎng chī shén me gào sù ā yí wǒ gěi nǐ men zuòtrưa nay các cháu muốn ăn gì, cứ nói với cô. Cô nấu cho.
正好看看阿姨备的菜 合不合你们口味
HSK 7
0:03s
zhèng hǎo kàn kàn ā yí bèi de cài hé bù hé nǐ men kǒu wèiNhân tiện xem món cô chuẩn bị có hợp khẩu vị các cháu không.
还行 最近案子比较多
HSK 3
0:03s
hái xíng zuì jìn àn zi bǐ jiào duōCũng ổn. Gần đây khá nhiều vụ.
整天忙得脚不沾地
HSK 2
0:03s
zhěng tiān máng dé jiǎo bù zhān dìCả ngày bận tối tăm mặt mũi.