Cách dùng "挣一些不三不四的钱" (zhēng yī xiē bù sān bù sì de qián) trong hội thoại tiếng Trung
挣一些不三不四的钱
kiếm những đồng tiền không đứng đắn.
Idioms & Colloquial Expressions
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0105:23
zhè jiā rén jiā zhǎo le yí gè bù gàn jìng de nǚ rén
这家人家 找了一个不干净的女人
“gia đình đó đã tìm một người phụ nữ không sạch sẽ,”
LINE 0205:26
PLAYING SCENEzhēng挣
yī一
xiē些
bù不
sān三
bù不
sì四
de的
qián钱
“kiếm những đồng tiền không đứng đắn.”
LINE 0305:29
tā她
yǒu有
ér儿
zi子
ma吗
“Cô ta có con trai không?”
Show Information
More Clips From Episode
Total 127 clips (Page 3 of 7)
HSK 5
0:03s

HSK 3
0:03s
zhè yǒu shén me nán de xiàn zài yòu bú shì dà hǎi lǐ lāo zhēnCó gì khó đâu. Bây giờ đâu phải mò kim đáy bể nữa.

HSK 6
0:03s
wǒ zài nǐ zhè ér hái shì yǒu diǎn miàn zi ba nǐ yǒu shén me miàn zi aở chỗ anh tôi vẫn còn chút thể diện chứ? Anh thì có thể diện gì,

HSK 3
0:03s

HSK 4
0:03s

HSK 2
0:03s

HSK 5
0:03s
shuí zhī dào tā yī bǎ jiù bǎ wǒ diàn huà qiǎng guò qù le shuō shén me yě bù ràngAi ngờ cô ấy lập tức giật lấy điện thoại của tôi, nhất quyết không cho.

HSK 7
0:03s

HSK 7
0:03s

HSK 7
0:03s
nǐ zhī dào bèi guān zài yí gè qī hēi fēng bì de guì zi lǐ shì shén me gǎn jué maAnh có biết bị nhốt trong một chiếc tủ đen kịt, kín bưng là cảm giác gì không?

HSK 5
0:03s

HSK 3
0:03s

HSK 6
0:03s

HSK 3
0:03s
nǐ bù wèi zì jǐ xiǎng nǐ yě dé wèi hái zi xiǎng acô không nghĩ cho bản thân cũng phải nghĩ cho con,

HSK 3
0:03s

HSK 6
0:03s

HSK 3
0:03s
yǒu yī cì zài dà jiē shàng hǎo xiàng jiù cā jiān ér guòCó lần trên phố hình như lướt qua nhau,

HSK 6
0:03s

HSK 7
0:03s

HSK 5
0:03s