Cách dùng "就是做了 收不回来" (jiù shì zuò le shōu bù huí lái) trong hội thoại tiếng Trung
就是做了 收不回来
thì đành chịu, không quay lại được nữa.
Show Information
Source Media
TV Series
Season & Episode
S1 E37
Clip Timestamp
21:54
TMDB ID
292696
Conversation Context
| Line | Chinese | Pinyin | Translation |
|---|---|---|---|
| 1 | 才明白有些事做了 | cái míng bái yǒu xiē shì zuò le | mới hiểu có những việc đã làm rồi |
| 2▶ | 就是做了 收不回来 | jiù shì zuò le shōu bù huí lái | thì đành chịu, không quay lại được nữa. |
| 3 | 我年轻时也曾这样 | wǒ nián qīng shí yě céng zhè yàng | Hồi trẻ ta cũng từng như vậy, |
More Clips From Episode
Total 100 clips (Page 4 of 5)
HSK 7
0:03s
kě huí tóu kàn shí jìng shuō bù qīng dào dǐ zhí bù zhí déNhưng khi ngoảnh đầu nhìn, lại không nói rõ được rốt cuộc có đáng hay không.

HSK 6
0:03s
dìng wáng yě fǎn le zhè wǒ dǎo shì tīng shuō le dōu chuán biàn leĐịnh vương cũng tạo phản ư? Ta có nghe nói chuyện này, đồn ầm lên rồi.

HSK 5
0:03s

HSK 7
0:03s
dàn yě gè yǒu shèng fù qǐ gǎn wēi yán sǒng tīngnhưng hai bên đều có trận thắng trận thua, sao dám đặt điều thế chứ?

HSK 7
0:03s
yǎn xià zhàn shì jiāo zhuó jūn bào fán záGiờ chiến sự đang căng thẳng, quân báo rắc rối phức tạp.

HSK 7
0:03s
huáng shàng dìng rán shì nán yǐ chōu dé kāi shēn deChắc chắn do Hoàng thượng không dứt ra được.

HSK 7
0:03s
huáng shàng zì yòu chéng huān nín xī xià mǔ zi qíng shēnHoàng thượng đã lớn lên bên người từ nhỏ, tình mẫu tử sâu đậm mà.

HSK 7
0:03s
zuó yè sī lǜ fán zá yī shí nán yǐ zhuǎn huánđêm qua suy nghĩ rối rắm, tạm thời chưa sắp xếp ổn thỏa.











