Cách dùng "一干人等都在这儿" (yī gān rén děng dōu zài zhè ér) trong hội thoại tiếng Trung

gānrénděngdōuzàizhèér

đều đang ở đây cả.

Show Information
Source Media
TV Series
Season & Episode
S1 E4
Clip Timestamp
6:34
TMDB ID
289271
Conversation Context
LineChinesePinyinTranslation
1这可如何是好啊? 与太子中毒相关一事zhè kě rú hé shì hǎo a ? yǔ tài zi zhòng dú xiāng guān yī shìChuyện này biết làm sao đây? Những người có liên quan đến vụ thái tử trúng độc
2一干人等都在这儿yī gān rén děng dōu zài zhè érđều đang ở đây cả.
3直接问便是zhí jiē wèn biàn shìCứ hỏi thẳng là được.

More Clips From Episode

Total 87 clips (Page 5 of 5)
倒是有不少贡品、新摆件进来 - 快查 - 是
HSK 6
0:03s
dǎo shì yǒu bù shǎo gòng pǐn 、 xīn bǎi jiàn jìn lái - kuài chá - shìnhưng có không ít cống phẩm và đồ trang trí mới được đưa vào. - Mau điều tra đi. - Rõ.

没事了 阿羽 没事了 姐姐在
HSK 1
0:03s
méi shì le ā yǔ méi shì le jiě jiě zàiKhông sao rồi, A Vũ. Không sao rồi, có tỷ tỷ đây rồi.

我远远见殿内烛火摇曳
HSK 1
0:03s
wǒ yuǎn yuǎn jiàn diàn nèi zhú huǒ yáo yèTa nhìn thấy ánh nến trong điện lay động từ xa,

多了不干净的东西
HSK 3
0:03s
duō le bù gàn jìng de dōng xīTẩm cung này có thứ không sạch sẽ.

这香…
HSK 4
0:03s
zhè xiāng …Hương này…

我来
HSK 1
0:03s
wǒ láiĐể ta.

没有任何杂质
HSK 4
0:03s
méi yǒu rèn hé zá zhìkhông chứa tạp chất nào.