Cách dùng "你等着 我一定会让他" (nǐ děng zhe wǒ yí dìng huì ràng tā) trong hội thoại tiếng Trung
你等着 我一定会让他
huynh đợi nhé. Ta nhất định sẽ bắt hắn
Show Information
Source Media
TV Series
Season & Episode
S1 E23
Clip Timestamp
22:39
TMDB ID
289271
Conversation Context
| Line | Chinese | Pinyin | Translation |
|---|---|---|---|
| 1 | 阿九 | ā jiǔ | A Cửu, |
| 2▶ | 你等着 我一定会让他 | nǐ děng zhe wǒ yí dìng huì ràng tā | huynh đợi nhé. Ta nhất định sẽ bắt hắn |
| 3 | 为所做的一切付出代价 | wèi suǒ zuò de yī qiè fù chū dài jià | phải trả giá đắt vì những gì đã gây ra. |
More Clips From Episode
Total 132 clips (Page 7 of 7)
HSK 7
0:03s










