Cách dùng "不就一个礼拜吗 我可以带她去上班" (bù jiù yí gè lǐ bài ma wǒ kě yǐ dài tā qù shàng bān) trong hội thoại tiếng Trung

jiùbàima dàishàngbān

Chỉ một tuần thôi mà Tôi có thể đưa bà đi làm cùng

Idioms & Colloquial Expressions
Grammar Patterns
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0126:49
hái yǒu yí gè lǐ bài nǐ bù shàng bān le

还有一个礼拜 你不上班了

Còn một tuần nữa, anh không đi làm à?

LINE 0226:51
PLAYING SCENE
bù jiù yí gè lǐ bài ma wǒ kě yǐ dài tā qù shàng bān

不就一个礼拜吗 我可以带她去上班

Chỉ một tuần thôi mà Tôi có thể đưa bà đi làm cùng

LINE 0327:03
xiè
xiè

Cảm ơn

Show Information
Source MediaTV Series
Season & EpisodeS1 E15
Timestamp26:51
TMDB ID273129

More Clips From Episode

Total 85 clips (Page 5 of 5)
反正你越不好说话 他就越志在必得 明白吗
HSK 5
0:03s
fǎn zhèng nǐ yuè bù hǎo shuō huà tā jiù yuè zhì zài bì děi míng bái maĐằng nào cậu càng khó tính, ông ấy sẽ càng muốn giành cho bằng được. Hiểu chưa?
要不咱俩去看个电影 冲刺一下
HSK 7
0:03s
yào bù zán liǎ qù kàn gè diàn yǐng chōng cì yī xiàHay là hai đứa đi xem phim cho khuây khỏa?
到时候 餐费平摊
HSK 7
0:03s
dào shí hòu cān fèi píng tānNhưng khi đến nơi, tiền ăn chia đôi nhé.
吃饭可以平摊不行 我是来帮你的
HSK 3
0:03s
chī fàn kě yǐ píng tān bù xíng wǒ shì lái bāng nǐ deChia đôi tiền ăn thì không được. Tôi đến để giúp cậu mà.
饭钱应该你来出你说是不是
HSK 3
0:03s
fàn qián yīng gāi nǐ lái chū nǐ shuō shì bú shìTiền ăn đương nhiên cậu phải trả, đúng không?