Cách dùng "当年我又不是故意的" (dāng nián wǒ yòu bú shì gù yì de) trong hội thoại tiếng Trung

dāngniányòushìde

Hồi đó tôi có cố ý đâu.

Idioms & Colloquial Expressions
Grammar Patterns
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0108:56
gěi zá le yī yàng hěn hěn dì zá

给砸了一样 狠狠地砸

vậy đó. Đập thật mạnh vào.

LINE 0209:01
PLAYING SCENE
dāng
nián
yòu
shì
de

Hồi đó tôi có cố ý đâu.

LINE 0309:03
xiàn
zài
jiù
ya

Thì bây giờ anh cứ cố ý đập đi.

Show Information
Source MediaTV Series
Season & EpisodeS1 E15
Timestamp09:01
TMDB ID273129

More Clips From Episode

Total 85 clips (Page 2 of 5)
让她出了医院 接着派出所再蹲一蹲去 算了算了
HSK 6
0:03s
ràng tā chū le yī yuàn jiē zhe pài chū suǒ zài dūn yī dūn qù suàn le suàn leĐể cô ta ra viện xong Rồi vào đồn cảnh sát ngồi thêm một lúc nữa Thôi thôi kệ đi
她应该也不会伤人 最多也就是撒撒泼
HSK 3
0:03s
tā yīng gāi yě bú huì shāng rén zuì duō yě jiù shì sā sā pōCô ta chắc cũng không đến nỗi làm hại người Lắm lắm thì cũng chỉ là ăn vạ ầm ĩ thôi
这不还有你这儿收拾烂摊子吗
HSK 4
0:03s
zhè bù hái yǒu nǐ zhè ér shōu shí làn tān zi maChẳng phải vẫn còn anh ở đây dọn dẹp đống lộn xộn đó sao
你这房子我再好好帮你弄一弄
HSK 4
0:03s
nǐ zhè fáng zi wǒ zài hǎo hǎo bāng nǐ nòng yī nòngtôi sẽ giúp bạn sắp xếp lại căn nhà này cho tử tế.
走了这个马上就来下一个了
HSK 3
0:03s
zǒu le zhè ge mǎ shàng jiù lái xià yí gè leNgười này đi rồi sẽ lại có người khác ngay thôi
但他就是对渣女前仆后继 你说这是什么毛病
HSK 5
0:03s
dàn tā jiù shì duì zhā nǚ qián pū hòu jì nǐ shuō zhè shì shén me máo bìngNhưng cứ lao đầu vào mấy đứa con gái tệ Mày bảo đấy là tật gì chứ
你说他恋爱脑吧 他马上又能喜欢上下一个
HSK 5
0:03s
nǐ shuō tā liàn ài nǎo ba tā mǎ shàng yòu néng xǐ huān shàng xià yí gèMày bảo ông ấy yêu là mù quáng nhỉ Thế mà lại thích ngay người tiếp theo
这小感觉还挺上头的
HSK 4
0:03s
zhè xiǎo gǎn jué hái tǐng shàng tou deCái cảm giác đó lại càng nghiện
打情骂俏那种吵还是真吵
HSK 5
0:03s
dǎ qíng mà qiào nà zhǒng chǎo hái shì zhēn chǎoKiểu giả vờ cãi hay cãi thật sự
不行吗 我都有点不习惯 你那么正经的样子
HSK 7
0:03s
bù xíng ma wǒ dōu yǒu diǎn bù xí guàn nǐ nà me zhèng jīng de yàng ziKhông được à? Anh cũng thấy hơi lạ đấy Cái vẻ nghiêm túc của em vậy
怎么想的呀 真的假的
HSK 5
0:03s
zěn me xiǎng de ya zhēn de jiǎ deEm nghĩ kiểu gì vậy? Thật không đấy?
那不是很新鲜吗 你跟谁学的 你就说好不好看嘛
HSK 6
0:03s
nà bú shì hěn xīn xiān ma nǐ gēn shuí xué de nǐ jiù shuō hǎo bù hǎo kàn maChẳng phải rất mới lạ sao, em học ai vậy? Em chỉ cần nói có đẹp không thôi
我这个裆紧到不行今天
HSK 5
0:03s
wǒ zhè ge dāng jǐn dào bù xíng jīn tiānHôm nay cái đáy quần chật không chịu được
好不容易得到这么个奖杯 还被我给弄坏了
HSK 7
0:03s
hǎo bù róng yì dé dào zhè me gè jiǎng bēi hái bèi wǒ gěi nòng huài leKhó khăn lắm mới được cái cúp này Vậy mà lại bị em làm hỏng mất
无所谓就是个奖杯 碎了就碎了
HSK 7
0:03s
wú suǒ wèi jiù shì gè jiǎng bēi suì le jiù suì leKhông sao, chỉ là cái cúp thôi Vỡ rồi thì thôi
那不是废话吗 明年不叫二〇二二年了吗
HSK 7
0:03s
nà bú shì fèi huà ma míng nián bù jiào èr líng èr èr nián le maChẳng phải là nói thừa sao? Năm sau chẳng phải là năm 2022 rồi sao?
小孩子想表现一下自己 没事找事
HSK 4
0:03s
xiǎo hái zi xiǎng biǎo xiàn yī xià zì jǐ méi shì zhǎo shìCon nít muốn thể hiện bản thân thôi Rảnh việc đi tìm chuyện
吃完晚饭就回家 小朋友是会扫兴的
HSK 7
0:03s
chī wán wǎn fàn jiù huí jiā xiǎo péng yǒu shì huì sǎo xìng deĂn tối xong là về thẳng nhà Con nít như vậy thật mất hứng
暂时和他还没有这个兴致
HSK 7
0:03s
zàn shí hé tā hái méi yǒu zhè ge xìng zhìTạm thời tôi chưa có hứng với anh ta
没关系的 我都问过了都背下来了
HSK 4
0:03s
méi guān xì de wǒ dōu wèn guò le dōu bèi xià lái lekhông sao đâu ạ. Con đã hỏi rõ rồi, thuộc lòng hết rồi.