Cách dùng "两手准备 我都准备了" (liǎng shǒu zhǔn bèi wǒ dōu zhǔn bèi le) trong hội thoại tiếng Trung
两手准备 我都准备了
Hai phương án tôi đều đã chuẩn bị cả
Idioms & Colloquial Expressions
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0103:23
xiàn现
zài在
jiù就
kě可
yǐ以
“Ngay bây giờ cũng được”
LINE 0203:27
PLAYING SCENEliǎng shǒu zhǔn bèi wǒ dōu zhǔn bèi le
两手准备 我都准备了
“Hai phương án tôi đều đã chuẩn bị cả”
LINE 0303:30
nǐ kě yǐ ná huí qù kàn méi guān xì
你可以拿回去看 没关系
“Cô có thể mang về xem Không sao”
Show Information
More Clips From Episode
Total 85 clips (Page 3 of 5)
HSK 4
0:03s

HSK 3
0:03s
bù jiù yí gè lǐ bài ma wǒ kě yǐ dài tā qù shàng bānChỉ một tuần thôi mà Tôi có thể đưa bà đi làm cùng

HSK 3
0:03s
yě bù zhī dào shì shuí zuǐ nà me kuài yǐ jīng gào sù tā leKhông biết là ai Miệng nhanh vậy mà đã kể với ổng rồi

HSK 7
0:03s

HSK 5
0:03s
jìn le pài chū suǒ shuō nǐ liǎng jù yě shì yīng gāi deviệc anh ấy nhắc nhở bạn sau chuyện đồn cảnh sát cũng là đúng thôi.

HSK 5
0:03s
dàn shì yào wǒ kòng zhì tán liàn ài nà bù kě néngNhưng bảo tôi kiềm chế chuyện tình cảm thì không thể.

HSK 6
0:03s
tā ràng wǒ gǔn dàn kě yǐ ràng wǒ xiě fǎn sī nà méi yǒubảo tôi cút đi thì được, bảo tôi viết kiểm điểm thì không đời nào.

HSK 4
0:03s
gēn nǐ méi yǒu guān xì de zhōu mèi wǒ méi yǒu zài gēn nǐ kāi wán xiàoKhông liên quan đến em đâu, Châu Mị Tôi không đùa với em đâu

HSK 7
0:03s

HSK 4
0:03s
rú guǒ nǐ yǒu shén me duì wǒ de bù mǎn jǐn guǎn duì wǒ láiNếu anh có điều gì không hài lòng với tôi cứ trút thẳng vào tôi

HSK 5
0:03s

HSK 3
0:03s

HSK 6
0:03s

HSK 7
0:03s

HSK 6
0:03s
fàn le yì diǎn xiǎo cuò wù zài gěi tā yī cì jī huì xià bù wéi lìCó mắc một lỗi nhỏ, xin cho anh ấy thêm một cơ hội. Lần này thôi, không có lần sau.

HSK 5
0:03s
zhōu xiǎo jiě wèi nán péng yǒu cāo zhè me duō xīncô Châu lại lo lắng cho bạn trai nhiều đến vậy

HSK 7
0:03s

HSK 7
0:03s
cāo bù cāo xīn mìng zhōng zhù dìng gēn piāo bù piào liàng méi yǒu guān xìLo hay không là chuyện số phận chẳng liên quan đến nhan sắc đâu

HSK 2
0:03s
wǒ qǐng nín bāng máng zěn me néng ràng nín mǎi dān neTôi nhờ anh giúp sao lại để anh trả tiền được

HSK 5
0:03s
wǒ kě bù kě yǐ duō wèn nǐ yī jù huà ya nǐ wèn duō shǎo jù dōu xíngTôi có thể hỏi thêm anh một câu không? Hỏi bao nhiêu câu cũng được.