Cách dùng "让她出了医院 接着派出所再蹲一蹲去 算了算了" (ràng tā chū le yī yuàn jiē zhe pài chū suǒ zài dūn yī dūn qù suàn le suàn le) trong hội thoại tiếng Trung

ràngchūleyuàn jiēzhepàichūsuǒzàidūndūn suànlesuànle

Để cô ta ra viện xong Rồi vào đồn cảnh sát ngồi thêm một lúc nữa Thôi thôi kệ đi

Idioms & Colloquial Expressions
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0112:24
wǒ shuō zhè bì xū yào bào jǐng zhè shǔ yú huǐ huài tā rén cái wù le

我说这必须要报警 这属于毁坏他人财物了

Tôi nói phải báo cảnh sát thôi Đây là hành vi phá hoại tài sản người khác rồi

LINE 0212:28
PLAYING SCENE
ràng tā chū le yī yuàn jiē zhe pài chū suǒ zài dūn yī dūn qù suàn le suàn le

让她出了医院 接着派出所再蹲一蹲去 算了算了

Để cô ta ra viện xong Rồi vào đồn cảnh sát ngồi thêm một lúc nữa Thôi thôi kệ đi

LINE 0312:32
wǒ zào fáng zi de gǎo zhuāng xiū de

我造房子的 搞装修的

Tôi xây nhà, làm thi công đó mà

Show Information
Source MediaTV Series
Season & EpisodeS1 E15
Timestamp12:28
TMDB ID273129

More Clips From Episode

Total 85 clips (Page 5 of 5)
反正你越不好说话 他就越志在必得 明白吗
HSK 5
0:03s
fǎn zhèng nǐ yuè bù hǎo shuō huà tā jiù yuè zhì zài bì děi míng bái maĐằng nào cậu càng khó tính, ông ấy sẽ càng muốn giành cho bằng được. Hiểu chưa?
要不咱俩去看个电影 冲刺一下
HSK 7
0:03s
yào bù zán liǎ qù kàn gè diàn yǐng chōng cì yī xiàHay là hai đứa đi xem phim cho khuây khỏa?
到时候 餐费平摊
HSK 7
0:03s
dào shí hòu cān fèi píng tānNhưng khi đến nơi, tiền ăn chia đôi nhé.
吃饭可以平摊不行 我是来帮你的
HSK 3
0:03s
chī fàn kě yǐ píng tān bù xíng wǒ shì lái bāng nǐ deChia đôi tiền ăn thì không được. Tôi đến để giúp cậu mà.
饭钱应该你来出你说是不是
HSK 3
0:03s
fàn qián yīng gāi nǐ lái chū nǐ shuō shì bú shìTiền ăn đương nhiên cậu phải trả, đúng không?