Cách dùng "我这个裆紧到不行今天" (wǒ zhè ge dāng jǐn dào bù xíng jīn tiān) trong hội thoại tiếng Trung

zhègedāngjǐndàoxíngjīntiān

Hôm nay cái đáy quần chật không chịu được

Idioms & Colloquial Expressions
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0116:56
nǐ xià cì gěi wǒ nòng xī fú nǐ kě bù kě yǐ nòng yí gè shāo wēi dà yī diǎn de

你下次给我弄西服 你可不可以弄一个稍微大一点的

Lần sau anh mặc vest cho em xem Em có thể kiếm cái to hơn một chút không?

LINE 0217:00
PLAYING SCENE
zhè
ge
dāng
jǐn
dào
xíng
jīn
tiān

Hôm nay cái đáy quần chật không chịu được

LINE 0317:07
liǎng
bǎi
duō
wàn
xiě
le
nián

Hơn hai triệu chữ anh viết suốt một năm

Show Information
Source MediaTV Series
Season & EpisodeS1 E15
Timestamp17:00
TMDB ID273129

More Clips From Episode

Total 85 clips (Page 5 of 5)
反正你越不好说话 他就越志在必得 明白吗
HSK 5
0:03s
fǎn zhèng nǐ yuè bù hǎo shuō huà tā jiù yuè zhì zài bì děi míng bái maĐằng nào cậu càng khó tính, ông ấy sẽ càng muốn giành cho bằng được. Hiểu chưa?
要不咱俩去看个电影 冲刺一下
HSK 7
0:03s
yào bù zán liǎ qù kàn gè diàn yǐng chōng cì yī xiàHay là hai đứa đi xem phim cho khuây khỏa?
到时候 餐费平摊
HSK 7
0:03s
dào shí hòu cān fèi píng tānNhưng khi đến nơi, tiền ăn chia đôi nhé.
吃饭可以平摊不行 我是来帮你的
HSK 3
0:03s
chī fàn kě yǐ píng tān bù xíng wǒ shì lái bāng nǐ deChia đôi tiền ăn thì không được. Tôi đến để giúp cậu mà.
饭钱应该你来出你说是不是
HSK 3
0:03s
fàn qián yīng gāi nǐ lái chū nǐ shuō shì bú shìTiền ăn đương nhiên cậu phải trả, đúng không?