Cách dùng "定情之物" (dìng qíng zhī wù) trong hội thoại tiếng Trung
定情之物
của hai chúng mình.
HSK Vocabulary
Show Information
Source Media
TV Series
Season & Episode
S1 E12
Clip Timestamp
27:57
TMDB ID
107329
Conversation Context
| Line | Chinese | Pinyin | Translation |
|---|---|---|---|
| 1 | 没准 还能是我们两个以后的 | méi zhǔn hái néng shì wǒ men liǎng gè yǐ hòu de | Nói không chừng sau này sẽ trở thành vật định tình |
| 2▶ | 定情之物 | dìng qíng zhī wù | của hai chúng mình. |
| 3 | 那男的叫什么呀 | nà nán de jiào shén me ya | Người đàn ông đó tên gì? |
More Clips From Episode
Total 153 clips (Page 6 of 8)
HSK 3
0:03s
nǐ nà xué jiě dù juān dōu fā péng yǒu quān leChị Đỗ Quyên của cậu đã đăng khoảnh khắc bạn bè rồi.

HSK 1
0:03s
zhè shì xiǎo hái chī de fáng zhù yá táng cànCái này dành cho trẻ con. Tránh sâu răng. Đường Xán.

HSK 7
0:03s
nǐ hái guàn zhe tā tā yá dōu hēi chéng shén me yàng leCậu còn chiều cậu ấy nữa. Răng cậu ấy cũng đen thành mức nào rồi?

HSK 7
0:03s
míng tiān wǒ jiù dài nǐ qù kàn yá yī quán gěi nǐ bá leNgày mai mình sẽ dắt cậu đi khám răng. Nhổ hết luôn.

HSK 4
0:03s
nǐ kàn wǒ yì diǎn dōu bù téng wǒ yào shì téng leCậu xem, mình không đau chút nào. Nếu mà mình đau

HSK 5
0:03s
nǐ men zhī bù zhī dào wǒ gāng gāng zài xiǎo qū mén kǒu pèng jiàn shuí lecác cậu có biết vừa nãy mình đã gặp ai ở ngoài cổng không?

HSK 5
0:03s
wǒ zěn me cóng lái méi yǒu tīng guò ya nǐ nà ge shí hòuSao mình chưa từng nghe qua nhỉ? Lúc đó

HSK 6
0:03s
āi yā zhēn bàng jīn tiān zán men dà fēng shōuAi da. Giỏi thật. Hôm nay chúng ta thu hoạch được nhiều.

HSK 3
0:03s
wǒ gěi nǐ men jiǎng sān gè hǎo péng yǒu de gù shì hǎo baBố kể các con nghe về câu chuyện ba người bạn thân nhé.

HSK 4
0:03s

HSK 3
0:03s
suǒ yǐ tā men sā shì tè bié hǎo de péng yǒuCho nên ba người là những người bạn rất tốt của nhau.

HSK 4
0:03s
zhè dōu bù zhī dào kěn dìng shì jī shēng devậy mà cũng không biết. Đương nhiên là gà đẻ ra rồi.

HSK 2
0:03s






