Cách dùng "我给大家 整个节目" (wǒ gěi dà jiā zhěng gè jié mù) trong hội thoại tiếng Trung
我给大家 整个节目
Để tôi biểu diễn cho mọi người một tiết mục.
Show Information
Source Media
TV Series
Season & Episode
S1 E24
Clip Timestamp
29:08
TMDB ID
278605
Conversation Context
| Line | Chinese | Pinyin | Translation |
|---|---|---|---|
| 1 | 不差这一时半会儿 缓缓 | bù chà zhè yī shí bàn huì er huǎn huǎn | dừng lại một lúc nghỉ ngơi lát đã. |
| 2▶ | 我给大家 整个节目 | wǒ gěi dà jiā zhěng gè jié mù | Để tôi biểu diễn cho mọi người một tiết mục. |
| 3 | 你们张家人还挺有意思的 | nǐ men zhāng jiā rén hái tǐng yǒu yì si de | Nhà họ Trương các người cũng thú vị đấy. |
More Clips From Episode
Total 56 clips (Page 1 of 3)
HSK 7
0:03s
shì tōng wǎng bǎi lè jīng de bì jīng zhī chùĐó là nơi bắt buộc phải đi qua để đến Bách Lạc Kinh.

HSK 7
0:03s
zhāng fù guān nǐ qù qián miàn tàn yī tàn baPhó quan Trương, cậu đi thăm dò tình hình đi.

HSK 4
0:03s

HSK 7
0:03s
kàn lái wǒ men liǎng gè rén hái shì hěn yǒu yuán fēn aXem ra hai chúng ta cũng có duyên đó chứ.

HSK 4
0:03s
zán liǎ zhī qián yīng gāi méi jiàn guò bahình như trước kia chúng ta chưa từng gặp nhau thì phải.

HSK 7
0:03s
yì diǎn yì diǎn de bǎ tā men de pí dōu bā xià láirạch da bọn họ từ đỉnh đầu xuống từng chút một.

HSK 5
0:03s












