Cách dùng "都会兢兢业业地往上爬" (dū huì jīng jīng yè yè dì wǎng shàng pá) trong hội thoại tiếng Trung

huìjīngjīngwǎngshàng

Đều cần cẩn leo lên từng bước

Idioms & Colloquial Expressions
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0136:52
zhè ge tī zi shì nǐ de zhí yè shēng yá nǐ měi tiān ne

这个梯子是你的职业生涯 你每天呢

Cái thang này là sự nghiệp của cậu Mỗi ngày cậu

LINE 0236:55
PLAYING SCENE
huì
jīng
jīng
wǎng
shàng

Đều cần cẩn leo lên từng bước

LINE 0336:58
jiǎ
shè
zhè
shì
xiāo

Giả sử đây là khuyến mãi

Show Information
Source MediaTV Series
Season & EpisodeS1 E10
Timestamp36:55
TMDB ID259554

More Clips From Episode

Total 111 clips (Page 6 of 6)
你就留在这儿 跟这个王八蛋一块去死吧
HSK 4
0:03s
nǐ jiù liú zài zhè ér gēn zhè ge wáng bā dàn yī kuài qù sǐ baCứ ở lại đây đi Cùng đồ khốn nạn này chết chung đi
沈星啊 一向都口无遮拦
HSK 6
0:03s
shěn xīng a yí xiàng dōu kǒu wú zhē lánThẩm Tinh à Vốn dĩ ăn nói không kiêng nể gì
你不用把她的话太当回事
HSK 4
0:03s
nǐ bù yòng bǎ tā de huà tài dāng huí shìAnh không cần quá để tâm lời cô ấy
年轻人嘛 磕磕碰碰难免的
HSK 6
0:03s
nián qīng rén ma kē kē pèng pèng nán miǎn deGiới trẻ mà Va chạm là chuyện khó tránh
赵玫是他一手提拔起来的人
HSK 7
0:03s
zhào méi shì tā yī shǒu tí bá qǐ lái de rénZhao Mei là người do chính tay anh ta đề bạt
我想我实在不是个好人
HSK 4
0:03s
wǒ xiǎng wǒ shí zài bú shì gè hǎo rénTôi nghĩ tôi thực sự không phải là người tốt
其实沈默劝我的时候 我有想过就坡下驴
HSK 6
0:03s
qí shí shěn mò quàn wǒ de shí hòu wǒ yǒu xiǎng guò jiù pō xià lǘThực ra khi Thẩm Mặc khuyên tôi Tôi đã từng nghĩ thuận theo thế mà xuống
我自己都瞧不起我自己
HSK 2
0:03s
wǒ zì jǐ dōu qiáo bù qǐ wǒ zì jǐChính tôi còn khinh bản thân mình
能撕破脸该多爽
HSK 7
0:03s
néng sī pò liǎn gāi duō shuǎngĐược xé mặt nhau sướng biết bao
你把你老公出轨的事情说出去试试
HSK 5
0:03s
nǐ bǎ nǐ lǎo gōng chū guǐ de shì qíng shuō chū qù shì shìCô thử nói chuyện chồng ngoại tình ra xem
你永远呢 都会盯着你上面那个人的屁股
HSK 7
0:03s
nǐ yǒng yuǎn ne dū huì dīng zhe nǐ shàng miàn nà ge rén de pì gǔCậu mãi mãi Sẽ nhìn chằm chằm vào đít người trên