Cách dùng "都会兢兢业业地往上爬" (dū huì jīng jīng yè yè dì wǎng shàng pá) trong hội thoại tiếng Trung
都会兢兢业业地往上爬
Đều cần cẩn leo lên từng bước
Idioms & Colloquial Expressions
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0136:52
zhè ge tī zi shì nǐ de zhí yè shēng yá nǐ měi tiān ne
这个梯子是你的职业生涯 你每天呢
“Cái thang này là sự nghiệp của cậu Mỗi ngày cậu”
LINE 0236:55
PLAYING SCENEdū都
huì会
jīng兢
jīng兢
yè业
yè业
dì地
wǎng往
shàng上
pá爬
“Đều cần cẩn leo lên từng bước”
LINE 0336:58
jiǎ假
shè设
zhè这
shì是
cù促
xiāo销
“Giả sử đây là khuyến mãi”
Show Information
More Clips From Episode
Total 111 clips (Page 3 of 6)
HSK 1
0:03s

HSK 7
0:03s
nà nǐ tiào cáo hǎo le wǒ zǎo jiù bù xǐ huān nǐ zhè ge gōng zuò leVậy cậu nhảy việc đi. Tôi chẳng thích công việc này của cậu từ lâu rồi.

HSK 3
0:03s
kě shì wǒ bù xiǎng kàn jiàn nǐ zhè yàng zi nǐ bù xiǎngNhưng tôi không muốn thấy cậu như vậy. Cậu không muốn

HSK 5
0:03s
wǒ xū yào zì jǐ de kōng jiān wǒ dé yǒu zì jǐ de wò shìtôi cần không gian riêng. Tôi phải có phòng ngủ riêng.

HSK 2
0:03s
wǒ chī shén me hē shén me wǒ hái yào zì jǐ xǐ yī fú aTôi ăn gì uống gì? Tôi còn phải tự giặt quần áo nữa.

HSK 4
0:03s
nǐ yào shì xīn lǐ méi diǎn shì de huà zhè ge shí jiān diǎnNếu trong lòng không có chuyện gì Vào giờ này

HSK 3
0:03s
nǐ bú shì yīng gāi zài wài miàn pǎo diàn maKhông phải bạn nên đang chạy cửa hàng bên ngoài sao

HSK 4
0:03s

HSK 5
0:03s
chū chāi ya nà zhè ge chà yǒu diǎn tè biéCông tác à Vậy chuyến công tác này hơi đặc biệt

HSK 5
0:03s

HSK 4
0:03s
hòu lái shí zài méi lì qì huí jiā dǎo tóu jiù shuì leSau đó thực sự không còn sức Về nhà là ngã ra ngủ

HSK 7
0:03s

HSK 2
0:03s

HSK 7
0:03s
wǒ fēi huí lái de shí hòu wǒ yǐ wéi wǒ huì hú sī luàn xiǎngLúc tôi bay về Tôi tưởng mình sẽ nghĩ lung tung

HSK 5
0:03s
wǒ gǎn jué jiù xiàng zuò mèng yī yàng tè bié de bù zhēn shíTôi cảm thấy như đang mơ Đặc biệt không chân thực

HSK 5
0:03s

HSK 4
0:03s

HSK 3
0:03s

HSK 2
0:03s

HSK 4
0:03s
hǎo jǐ gè dòng zuò dōu zuò bù liǎo yāo téng yāo téng nín hái dǎ nián gāoMấy động tác đều không làm được Đau lưng Đau lưng mà mẹ còn giã bánh gạo