Cách dùng "先跟我讲讲 你背后这位大哥" (xiān gēn wǒ jiǎng jiǎng nǐ bèi hòu zhè wèi dà gē) trong hội thoại tiếng Trung
先跟我讲讲 你背后这位大哥
Giờ nói cho tôi biết về vị đại ca đằng sau anh đã.
Show Information
Source Media
TV Series
Season & Episode
S1 E10
Clip Timestamp
37:40
TMDB ID
210757
Conversation Context
| Line | Chinese | Pinyin | Translation |
|---|---|---|---|
| 1 | 没看清脸 先不讲你的事情 | méi kàn qīng liǎn xiān bù jiǎng nǐ de shì qíng | tôi không nhìn rõ mặt. Khoan nói đến chuyện của anh. |
| 2▶ | 先跟我讲讲 你背后这位大哥 | xiān gēn wǒ jiǎng jiǎng nǐ bèi hòu zhè wèi dà gē | Giờ nói cho tôi biết về vị đại ca đằng sau anh đã. |
| 3 | 把你知道的所有 关于徐江的事情 讲给我们 | bǎ nǐ zhī dào de suǒ yǒu guān yú xú jiāng de shì qíng jiǎng gěi wǒ men | Anh hãy khai hết tất cả những chuyện mà anh biết về Từ Giang cho chúng tôi biết. |
More Clips From Episode
Total 142 clips (Page 1 of 8)
HSK 4
0:03s

HSK 4
0:03s

HSK 6
0:03s
nǐ men jiā shì diàn shì kàn bù guò lái ma bù fàng zài wài miàn bǎi zheNhà các anh không xem ti vi à? Không bày ở ngoài

HSK 7
0:03s
jiǔ yǎng dà míng dào shàng jiào wǒ fēng lǘ ziNghe danh đã lâu, người trong nghề gọi tôi là Lừa Điên,

HSK 5
0:03s
ń wǒ men lǎo bǎn dā yìng nǐ de shì yǐ jīng zuò leỪ. Ông chủ của chúng tôi đã làm việc ông ấy hứa với anh,

HSK 6
0:03s
wǒ gāng gāng yào yǒu zhè bǎ qiāng wǒ jiù gēn tā men gàn le gāng cáiNếu ban nãy em có khẩu súng này thì em đã bắn chết chúng nó rồi.

HSK 7
0:03s
kuài zuò kuài zuò kuài zuò tiě gōng jī bá yī cì máo aMau ngồi đi, mau ngồi đi. Cả đời keo kiệt được một lần chủ chi nhỉ.

HSK 4
0:03s
méi shì bié dǎ rǎo wǒ men xíng nǐ men xiān liáo xiè xièKhông có việc gì thì đừng làm phiền bọn tôi. Được, các anh nói chuyện đi. Cảm ơn.

HSK 5
0:03s
sān gè rén yī kǒu guō méi bié de cài gòu chī maBa người một nồi, không có món nào khác thì đủ ăn không?










