Cách dùng "等我 你们一定等我" (děng wǒ nǐ men yí dìng děng wǒ) trong hội thoại tiếng Trung
等我 你们一定等我
[Chờ em nhé.] [Mọi người nhất định phải chờ em đó.]
Idioms & Colloquial Expressions
Grammar Patterns
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0115:11
wǒ bù zhī dào hái lái bù lái de jí dàn wǒ hái shì huì lái de yí dìng huì
我不知道还来不来得及 但我还是会来的 一定会
“[em không biết mình có tới kịp hay không] [nhưng em nhất định sẽ đến.] [Nhất định sẽ đến.]”
LINE 0215:16
PLAYING SCENEděng wǒ nǐ men yí dìng děng wǒ
等我 你们一定等我
“[Chờ em nhé.] [Mọi người nhất định phải chờ em đó.]”
LINE 0315:20
wǒ我
kàn看
dào到
“[Tôi nhìn thấy]”
Show Information
More Clips From Episode
Total 117 clips (Page 6 of 6)
HSK 6
0:03s

HSK 3
0:03s
nǐ píng shí bù dōu shì pǎo bù huò zhě zǒu lù lái maKhông phải bình thường anh chạy bộ hoặc đi bộ đến à?

HSK 7
0:03s

HSK 7
0:03s

HSK 2
0:03s

HSK 5
0:03s
bù rán wǒ dōu bù zhī dào gāi ná tā zěn me bànnếu không anh cũng không biết nên làm sao với nó.

HSK 5
0:03s
rú guǒ nǐ zhēn de xiǎng ān wèi wǒ jiù gěi wǒ zuò jǐ bēi diào jiǔ bāNếu anh thực sự muốn an ủi em thì pha cho em vài ly cocktail đi.

HSK 5
0:03s

HSK 6
0:03s

HSK 3
0:03s

HSK 5
0:03s

HSK 4
0:03s

HSK 5
0:03s
wǒ yào kàn nǐ wèi lái de shí jì xíng dòngEm muốn thấy hành động thực tế của anh trong tương lai.

HSK 4
0:03s
zhēn zhèng ràng wǒ xià dìng jué xīn de yuán yīnĐiều thực sự khiến em quyết định, ♪ Lời nói nhẹ trôi ♪

HSK 5
0:03s
wǒ kě yǐ qīng chǔ dì jì de yóu xiāng de zhàng hào mì mǎ♪ Ánh đom đóm mong manh ♪ em có thể nhớ rõ mật khẩu tài khoản email ♪ Rơi vào giấc mơ êm mềm ♪

HSK 4
0:03s

HSK 3
0:03s