Cách dùng "心境 都跟之前完全不一样" (xīn jìng dōu gēn zhī qián wán quán bù yí yàng) trong hội thoại tiếng Trung
心境 都跟之前完全不一样
[thì tâm trạng cũng hoàn toàn khác trước.]
Idioms & Colloquial Expressions
Grammar Patterns
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0111:50
wú无
lùn论
shì是
wǒ我
hái还
shì是
hái孩
zi子
men们
“[Dù là tôi hay bọn trẻ]”
LINE 0211:52
PLAYING SCENExīn jìng dōu gēn zhī qián wán quán bù yí yàng
心境 都跟之前完全不一样
“[thì tâm trạng cũng hoàn toàn khác trước.]”
LINE 0311:58
lǜ绿
jǐng景
zhēn真
de的
fēi非
cháng常
lì厉
hài害
“[Lục Cảnh thật sự rất lợi hại.]”
Show Information
More Clips From Episode
Total 117 clips (Page 3 of 6)
HSK 5
0:03s

HSK 7
0:03s
gǎn xiè nǐ gēn wǒ yì qǐ jiàn zhèng wén chéng yè de xīn shēng[Cảm ơn bạn đã cùng tôi chứng kiến] [cuộc đời mới của Văn Thành Nghiệp.]

HSK 4
0:03s

HSK 3
0:03s
méi xiǎng dào xiǎo lín lǎo shī bǎ zhè xiē shì dōu gěi jì xià lái leKhông ngờ cô Tiểu Lâm lại ghi chép những chuyện này lại như vậy.

HSK 7
0:03s

HSK 4
0:03s

HSK 2
0:03s

HSK 7
0:03s

HSK 5
0:03s

HSK 4
0:03s
nǐ shì wǒ jiàn guò zuì yǒu qù de nán shēngAnh là người đàn ông thú vị nhất mà tôi từng gặp.

HSK 4
0:03s
máng dào wǒ kě yǐ zàn shí bù yòng qù xiǎngBận đến mức tôi có thể tạm thời không cần suy nghĩ

HSK 2
0:03s

HSK 3
0:03s

HSK 3
0:03s
míng tiān yòu huì gǔ dǎo chū shén me xīn de yǐn liàongày mai lại sẽ làm ra đồ uống gì mới,

HSK 5
0:03s

HSK 2
0:03s

HSK 3
0:03s

HSK 7
0:03s

HSK 7
0:03s
bào qiàn yī bēi qì pào bīng měi xiè xièXin lỗi, cho một ly Americano đánh bọt. ♪ Thế giới song song của chúng ta rồi sẽ giao nhau ♪ Cảm ơn.

HSK 5
0:03s