Cách dùng "真是她 勾引教授那个 真不要脸" (zhēn shì tā gōu yǐn jiào shòu nà ge zhēn bú yào liǎn) trong hội thoại tiếng Trung

zhēnshì gōuyǐnjiàoshòuge zhēnyàoliǎn

- Chính là cô ta. - Người quyến rũ giáo sư ấy. Đúng là trơ trẽn.

Idioms & Colloquial Expressions
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0103:29
zhè xià hǎo le dōu guài tā zǒu le zǒu le lín wǎn xīng

这下好了 都怪她 走了 走了 林晚星

Giờ thì hay rồi, tất cả là tại cô ta. Đi thôi, đi thôi. Lâm Vãn Tinh.

LINE 0203:32
PLAYING SCENE
zhēn shì tā gōu yǐn jiào shòu nà ge zhēn bú yào liǎn

真是她 勾引教授那个 真不要脸

- Chính là cô ta. - Người quyến rũ giáo sư ấy. Đúng là trơ trẽn.

LINE 0303:37
qiān
le

[Đơn xin thôi học] Ký đi.

Show Information
Source MediaTV Series
Season & EpisodeS1 E25
Timestamp03:32
TMDB ID285143

More Clips From Episode

Total 83 clips (Page 5 of 5)
球进了 一比零
HSK 2
0:03s
qiú jìn le yī bǐ língVào rồi. ♪ Dẫu chặng đường phía trước còn dài ♪ Tỷ số là 1-0.
我们赢了 我们赢了
HSK 4
0:03s
wǒ men yíng le wǒ men yíng le♪ Mỗi vết thương trên người ♪ Chúng ta thắng rồi. ♪ Đều là huân chương vinh quang ♪
可以可以 进球了
HSK 1
0:03s
kě yǐ kě yǐ jìn qiú le♪ Đều là huân chương vinh quang ♪ - Hay lắm! - Vào rồi.