Cách dùng "炒菜呢 来来来 我来我来我来" (chǎo cài ne lái lái lái wǒ lái wǒ lái wǒ lái) trong hội thoại tiếng Trung
炒菜呢 来来来 我来我来我来
Đang xào rau à? Để tôi, để tôi, để tôi.
Idioms & Colloquial Expressions
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0123:30
yě也
gèng更
jiā加
jiān艰
nán难
le了
“cũng trở nên khó khăn hơn.”
LINE 0223:39
PLAYING SCENEchǎo cài ne lái lái lái wǒ lái wǒ lái wǒ lái
炒菜呢 来来来 我来我来我来
“Đang xào rau à? Để tôi, để tôi, để tôi.”
LINE 0323:41
bù yòng le zuì hòu yī dào cài yǐ jīng kuài chǎo wán le
不用了 最后一道菜已经快炒完了
“Không cần đâu. Món cuối cùng sắp xào xong rồi.”
Show Information
More Clips From Episode
Total 121 clips (Page 1 of 7)
HSK 5
0:03s

HSK 2
0:03s

HSK 1
0:03s

HSK 3
0:03s

HSK 2
0:03s

HSK 4
0:03s

HSK 5
0:03s
nǐ shì fèi jǐn le qiān xīn wàn kǔ gěi wǒ zhǎo huí lái de yaAnh đã không quản ngại gian khổ tìm nó về cho tôi.

HSK 1
0:03s

HSK 6
0:03s

HSK 4
0:03s

HSK 3
0:03s
wǒ jīn tiān lái qí shí shì gěi nǐ xiàn bǎo dehôm nay tôi đến thực ra là để dâng báu vật cho anh.

HSK 4
0:03s
nà liù shí wàn yī xiāng kǒng pà shì dǎ bú zhù dethì sáu mươi vạn một thùng e là không dừng lại ở đó đâu.

HSK 1
0:03s

HSK 5
0:03s

HSK 4
0:03s

HSK 6
0:03s
yě bù zhī cháng gēng xiōng néng fǒu gěi wǒ diǎn miàn ziKhông biết Trường Canh huynh có thể nể mặt tôi một chút,

HSK 7
0:03s
zài jīn hòu bú yào nà me qiáng yìng hǎo bù hǎosau này đừng cứng rắn như vậy nữa được không?

HSK 6
0:03s
běn lái bù yīng gāi zài bèi hòu shuō rén jiā aVốn dĩ không nên nói xấu sau lưng người khác,

HSK 5
0:03s
wǒ de luó jí jiù shì rú guǒ nǐ xiǎng zuò chéng dà shìLogic của tôi là, nếu huynh muốn làm nên chuyện lớn...

HSK 5
0:03s